ratten
/ræ'ti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phá hoại dụng cụ, máy móc để đấu tranh (với chủ): Hành động cố ý làm hư hỏng thiết bị hoặc công cụ làm việc như một hình thức đấu tranh của công nhân chống lại chủ sở hữu hoặc quản lý.
- Phá hoại dụng cụ, máy móc để ngăn (không cho công nhân vào làm lúc có đình công): Hành động phá hoại nhằm mục đích ngăn cản những công nhân khác (thường là những người không tham gia đình công) sử dụng máy móc để làm việc trong thời gian diễn ra cuộc đình công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The striking workers threatened to ratten the factory machinery if their demands were not met. (Những công nhân đình công đe dọa sẽ phá hoại máy móc nhà máy nếu yêu cầu của họ không được đáp ứng.)
- To prevent strikebreakers from working, the union members decided to ratten the looms. (Để ngăn không cho những người phá cuộc đình công làm việc, các thành viên công đoàn đã quyết định phá hoại các máy dệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ratten" as a tactic: "ratten" như một chiến thuật.
- Rattening was a desperate tactic used during early industrial labor disputes. (Việc phá hoại máy móc là một chiến thuật tuyệt vọng được sử dụng trong các cuộc tranh chấp lao động công nghiệp thời kỳ đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rattening (danh động từ/ danh từ): hành động phá hoại máy móc.
- The rattening of the equipment brought production to a complete halt. (Hành động phá hoại thiết bị đã khiến sản xuất ngừng hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Sabotage (động từ): phá hoại, phá hoại ngầm.
- Disable (động từ): làm hư hỏng, làm mất khả năng hoạt động.
Lưu ý
- Từ "ratten" này là một thuật ngữ chuyên dùng, chủ yếu xuất hiện trong báo chí hoặc văn bản lịch sử liên quan đến phong trào công nhân thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
ngoại động từ
- phá hoại dụng cụ máy móc để đấu tranh (với chủ); phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn (không cho công nhân vào làm lúc có đình công)