ravelin

/'rævlin/
Học thuật
Thân thiện
ravelin

A soldier stands guard atop the ravelin overlooking the dry moat.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Thành lũy hình bán nguyệt: Một công sự phòng thủ hình dạng như một hình tam giác với đỉnh hướng về phía kẻ thù, thường được xây dựng bên ngoài các bức tường thành chính của một pháo đài hoặc thành trì. nhiệm vụ bảo vệ các cổng thành, cầu hoặc các đoạn tường dễ bị tấn công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fort's ravelin was designed to deflect cannon fire. (Thành lũy hình bán nguyệt của pháo đài cổ được thiết kế để đánh chệch hướng đạn pháo.)
    • Attackers had to capture the ravelin before reaching the main gate. (Quân tấn công phải chiếm được thành lũy hình bán nguyệt trước khi tiếp cận cổng chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ kiến trúc quân sự: "Ravelin" một thuật ngữ chuyên ngành trong kiến trúc phòng thủ thời kỳ tiền công nghiệp, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 16 đến 18.
    • The design of the ravelin was a key feature of Vauban's fortifications. (Thiết kế của thành lũy hình bán nguyệt một đặc điểm chính trong các công trình phòng thủ của Vauban.)
Biến thể từ gần giống
  • Demilune (n): Một từ đồng nghĩa khác, gốc từ tiếng Pháp, cũng có nghĩa "hình bán nguyệt" được dùng để chỉ cùng một loại công sự.
  • Bastion (n): Pháo đài lồi, một công sự lớn hơn thường phần chính của tường thành.
  • Redoubt (n): Công sự nhỏ, kín, được xây tách biệt để phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Demilune: Thành lũy hình bán nguyệt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Outwork: Công sự bên ngoài (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm ravelin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

ravelin

A soldier stands guard atop the ravelin overlooking the dry moat.

danh từ
  1. (quân sự) thành luỹ hình bán nguyệt

Từ chứa "ravelin"