rayonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Tỏa sáng, chiếu sáng rực rỡ: Chỉ hành động phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rạng rỡ, thường theo nhiều hướng.
- Tỏa ra, lan tỏa (theo mọi phía): Diễn tả sự lan rộng ra xung quanh từ một điểm trung tâm, như ánh sáng, nhiệt, cảm giác hoặc ảnh hưởng.
- Bức xạ: Trong vật lý, chỉ hiện tượng phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt.
- (Nghĩa bóng) Rạng rỡ, hớn hở, tỏa ra niềm vui/hạnh phúc: Diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ thể hiện niềm vui, hạnh phúc rõ rệt.
- (Nghĩa bóng) Tỏa rạng, có ảnh hưởng lan rộng: Chỉ sự lan tỏa uy tín, ảnh hưởng, văn hóa ra xung quanh.
Ngoại động từ:
- (Vật lý) Phát xạ, bức xạ: Chỉ hành động phát ra (năng lượng, tia...).
- (Nông nghiệp) Rạch hàng (để gieo hạt): Tạo ra các đường rãnh trên đất theo hình nan quạt hoặc tỏa tròn từ một điểm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le soleil rayonne dans le ciel bleu. (Mặt trời tỏa sáng trên bầu trời xanh.)
- La chaleur rayonne depuis le poêle. (Hơi nóng tỏa ra từ lò sưởi.)
- Son visage rayonne de bonheur. (Gương mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc.)
- La civilisation grecque a rayonné sur tout le bassin méditerranéen. (Nền văn minh Hy Lạp đã tỏa rạng khắp vùng Địa Trung Hải.)
Ngoại động từ:
- Un corps chaud rayonne de l'énergie. (Một vật nóng bức xạ năng lượng.)
- Le jardinier rayonne la terre pour semer les carottes. (Người làm vườn rạch hàng đất để gieo hạt cà rốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rayonner de": rạng rỡ vì, tỏa ra từ (một cảm xúc, phẩm chất).
- Elle rayonne de confiance lors de sa présentation. (Cô ấy tỏa ra sự tự tin trong buổi thuyết trình của mình.)
- "faire rayonner": làm cho tỏa sáng, phát huy, lan tỏa.
- Il fait rayonner la culture de son pays à l'étranger. (Anh ấy làm lan tỏa văn hóa đất nước mình ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Rayon (danh từ): tia sáng, nan hoa, kệ hàng (trong cửa hàng).
- Rayonnant, -e (tính từ): rạng rỡ, hớn hở; tỏa sáng; (kiến trúc) theo kiểu tỏa tia.
- Rayonnement (danh từ): ánh sáng rực rỡ; sự bức xạ; (nghĩa bóng) ảnh hưởng, uy tín lan tỏa.
Từ đồng nghĩa
- Briller: chiếu sáng, tỏa sáng (nhấn mạnh độ sáng).
- Diffuser: phát tán, lan tỏa (nhấn mạnh sự phân tán).
- Émaner: phát ra, tỏa ra (thường dùng cho khí, mùi, cảm giác trừu tượng).
- Resplendir: chói lọi, rực rỡ (văn chương, nhấn mạnh vẻ lộng lẫy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "rayonner" ngoài cấu trúc với giới từ "de" đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Rayonner de santé: tràn đầy sức khỏe, tỏa ra vẻ khỏe mạnh.
- Depuis qu'il fait du sport, il rayonne de santé. (Kể từ khi anh ấy tập thể thao, anh ấy trông tràn đầy sức khỏe.)
nội động từ
- (văn học) tỏa sáng
- tỏa tia, tỏa ra (các phía)
- Douleur qui rayonneđau tỏa ra các phía
- Point d'où rayonnent une foule de ruesđiểm từ đấy tỏa ra một loạt đường phố
- bức xạ
- Chaleur qui rayonnenhiệt bức xạ
- (nghĩa bóng) tỏa rạng; rạng rỡ, hớn hở
- Culture qui rayonne dans le mondenền văn hóa tỏa rạng khắp thế giới
- Visage qui rayonnemặt mày hớn hở
ngoại động từ
- (vật lý) học phát xạ, bức xạ
- (nông nghiệp) rạch hàng gieo hạt