rogner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xén, gọt, cắt bớt: Hành động cắt bớt phần rìa, mép hoặc phần thừa của một vật để làm cho nó gọn hơn hoặc nhỏ hơn.
- Bớt, cắt giảm: Hành động giảm bớt một phần nào đó, thường là tiền bạc, quyền lợi hoặc quyền hạn.
- (Thân mật) Cáu giận, nổi giận: Cảm giác khó chịu, tức giận.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut rogner les pages de ce livre ancien. (Phải xén các trang của cuốn sách cổ này.)
- Le vétérinaire a rogné les griffes du chat. (Bác sĩ thú y đã gọt móng cho con mèo.)
- La direction a rogné les primes cette année. (Ban lãnh đạo đã cắt giảm tiền thưởng năm nay.)
- Arrête de le critiquer, il commence à rogner. (Đừng chỉ trích anh ta nữa, anh ta bắt đầu nổi giận rồi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rogner sur (quelque chose)": cắt giảm, tiết kiệm bằng cách giảm bớt một cái gì đó.
- Pour équilibrer le budget, il faut rogner sur les dépenses de fonctionnement. (Để cân đối ngân sách, phải cắt giảm chi phí vận hành.)
"Se faire rogner les ailes": bị hạn chế quyền lực, bị cắt bớt phương tiện hoạt động.
- Après l'incident, le directeur s'est fait rogner les ailes par le conseil d'administration. (Sau sự cố, giám đốc đã bị hội đồng quản trị hạn chế quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Rognure (danh từ giống cái): mẩu vụn, phần bị xén/cắt ra.
- Des rognures de papier jonchaient le sol. (Những mẩu giấy vụn rải đầy sàn.)
Rogne (danh từ giống cái, ít dùng): sự cáu kỉnh, tính hay gắt gỏng.
- Il est d'une humeur de rogne aujourd'hui. (Hôm nay anh ta đang trong tâm trạng cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Couper: cắt.
- Réduire: giảm bớt, thu nhỏ.
- Tailler: gọt, tỉa.
- Râler (thân mật, cho nghĩa "cáu giận"): càu nhàu, phàn nàn.
Các cụm từ liên quan
- Rogner les ongles à quelqu'un: giảm lợi lộc hoặc thế lực của ai đó.
- Rogner les appointements/le salaire de quelqu'un: cắt giảm lương của ai đó.
ngoại động từ
- xén, gọt
- Rogner un livrexén một cuốn sách
- Rogner les griffes à un chatgọt móng cho con mèo
- bớt
- Rogner les appointements de quelqu'unbớt lương ai
- rogner les ailes à quelqu'untriệt phương tiện hoạt động của ai
- Rogner les ongles à quelqu'ungiảm lợi lộc của ai, giảm thế lực của ai