razzia

/'ræziə/
Học thuật
Thân thiện
razzia

A police razzia captured several suspects in the warehouse district.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cướp bóc, cuộc đi cướp: Chỉ một cuộc tấn công bất ngờ nhằm mục đích cướp bóc, đặc biệt của những người Hồi giáoBắc Phi trong lịch sử.
    • Cuộc đi cướp người làm nô lệ: Một cuộc tấn công cụ thể để bắt người làm nô lệ.
    • Cuộc vây bắt, cuộc bố ráp: Một cuộc hành động đột ngột quy mô của lực lượng an ninh (như cảnh sát) để bao vây bắt giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical records describe a brutal razzia on the coastal village. (Các tài liệu lịch sử mô tả một cuộc cướp bóc tàn bạo vào làng chài ven biển.)
    • The primary goal of the razzia was to capture slaves for the market. (Mục tiêu chính của cuộc đi cướp người này để bắt nô lệ cho chợ buôn.)
    • The police conducted a midnight razzia on the suspected hideout. (Cảnh sát tiến hành một cuộc bố ráp nửa đêm vào sào huyệt bị tình nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a razzia": phát động, tiến hành một cuộc cướp bóc/bố ráp.
    • The tribal chief planned to launch a razzia against the rival settlement. ( trưởng bộ lạc lên kế hoạch phát động một cuộc cướp bóc vào khu định cư của đối thủ.)
  • "to be the target of a razzia": mục tiêu của một cuộc tấn công/bố ráp.
    • The illegal gambling den was the target of a razzia by the authorities. (Sới bạc bất hợp pháp mục tiêu của một cuộc bố ráp từ nhà chức trách.)
Biến thể từ gần giống
  • Raid (n): Cuộc đột kích, cuộc tập kích. (Từ hiện đại phổ biến hơn với nghĩa tương tự "razzia").
    • The soldiers carried out a daring raid. (Những người lính thực hiện một cuộc đột kích táo bạo.)
  • Foray (n): Cuộc tấn công chớp nhoáng, cuộc thọc sâu (thường vào lãnh thổ đối phương).
  • Incursion (n): Cuộc xâm nhập, cuộc tấn công xâm lấn.
Từ đồng nghĩa
  • Plundering expedition: Cuộc viễn chinh cướp bóc.
  • Slave raid: Cuộc đột kích bắt nô lệ.
  • Police sweep: Cuộc tổng lùng sục, vây bắt của cảnh sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "razzia").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "razzia").

Lưu ý: "Razzia" một từ nguồn gốc lịch sử cụ thể (từ tiếngRập qua tiếng Pháp), thường được dùng trong văn cảnh mô tả lịch sử hoặc với sắc thái trang trọng, báo chí. Trong tiếng Anh hiện đại, "raid" từ phổ biến hơn để diễn đạt các ý tương tự.

razzia

A police razzia captured several suspects in the warehouse district.

danh từ
  1. sự cướp bóc
  2. cuộc đi cướp người làm nô lệ (của những người Hồi giáoChâu phi)
  3. cuộc vây bắt, cuộc bố ráp (của công an)

Từ gần giống