razzia
/'ræziə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc cướp bóc, cuộc càn: Hành động tấn công bất ngờ, thường của một nhóm người, nhằm mục đích cướp phá, lấy đi tài sản hoặc bắt giữ người.
- (Thân mật, từ cũ nghĩa cũ) Cuộc vây ráp (của cảnh sát): Một chiến dịch bất ngờ của lực lượng cảnh sát nhằm bắt giữ nhiều người hoặc thu giữ tài sản bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les historiens ont étudié les razzias menées par les tribus nomades. (Các nhà sử học đã nghiên cứu những cuộc cướp bóc do các bộ lạc du mục tiến hành.)
- La police a effectué une razzia dans ce quartier pour arrêter les trafiquants. (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc vây ráp trong khu phố này để bắt giữ những kẻ buôn lậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire razzia sur quelque chose": Cướp cái gì đi, cuỗm cái gì đi (một cách nhanh chóng và thường với số lượng lớn).
- Les soldats ont fait razzia sur les réserves de nourriture. (Những người lính đã cướp sạch các kho dự trữ lương thực.)
- Les enfants ont fait razzia sur les bonbons. (Lũ trẻ đã cuỗm sạch kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Razzier (động từ, từ cũ): Tiến hành một cuộc cướp bóc, một cuộc càn quét.
- Incursion (danh từ giống cái): Cuộc đột nhập, cuộc tấn công xâm nhập (thường ngắn và với quy mô nhỏ hơn "razzia").
- Raid (danh từ giống giống đực): Cuộc đột kích, cuộc tập kích (có thể dùng trong quân sự hoặc cảnh sát, gần nghĩa với "razzia" trong ngữ cảnh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Pillage (danh từ giống đực): Sự cướp bóc, sự cướp phá.
- Descente (de police) (danh từ giống cái): Cuộc đột kích, cuộc vây ráp (của cảnh sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "faire razzia sur" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "razzia".)
danh từ giống cái
- cuộc cướp bóc, cuộc càn
- (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) cuộc vây ráp (của cảnh sát)
- faire razzia sur quelque chosecướp cái gì đi, cuỗm cái gì đi