razz

/ræz/
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trêu chòng, chọc ghẹo; chế giễu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "razz"

razz
The children razzed the new teacher during recess.