re-collect

/'ri:kə'lekt/
Học thuật
Thân thiện
re-collect

She paused to re-collect her thoughts before continuing her speech.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thu lại, tập hợp lại: Hành động gom, nhặt lại những thứ đã bị phân tán, rải rác hoặc mất trật tự.
    • Lấy hết (can đảm, tinh thần): Cố gắng tập trung lại sự bình tĩnh, dũng khí hoặc suy nghĩ của bản thân sau một sốc hoặc sự xao nhãng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the wind scattered the papers, it took her an hour to re-collect them all. (Sau khi gió làm bay tung giấy tờ, ấy mất một tiếng để thu gom lại tất cả.)
    • He paused to re-collect his thoughts before answering the difficult question. (Anh ấy tạm dừng để lấy lại tư tưởng trước khi trả lời câu hỏi khó.)
    • She needed a moment to re-collect herself after hearing the shocking news. ( ấy cần một lúc để tỉnh trí lại sau khi nghe tin sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-collect oneself": Lấy lại bình tĩnh, tỉnh táo, hoặc kiểm soát lại cảm xúc suy nghĩ của mình sau một sự kiện gây xáo trộn.
    • He took a deep breath to re-collect himself before stepping onto the stage. (Anh ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi bước lên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Collect (v): Thu thập, sưu tập (thường không có nghĩa "gom lại thứ đã mất").
  • Reassemble (v): Lắp ráp lại, tập hợp lại (nhóm người hoặc bộ phận máy móc).
  • Regain (v): Lấy lại, giành lại (thường dùng cho sức khỏe, sự tự tin, ý thức).
Từ đồng nghĩa
  • Gather again: Gom lại một lần nữa.
  • Retrieve: Lấy lại, thu hồi.
  • Regather: Tập hợp lại (từ hiếm gặp hơn).
Lưu ý
  • Từ re-collect (với dấu gạch nối) này khác hoàn toàn với từ recollect (không dấu gạch nối), có nghĩa "hồi tưởng, nhớ lại". Dấu gạch nối nhấn mạnh hành động "thu gom lại" chứ không phải "nhớ lại".
re-collect

She paused to re-collect her thoughts before continuing her speech.

ngoại động từ
  1. thu lại, tập hợp lại (những vật để tản mát)
  2. lấy hết (can đảm)
    • to re-collect oneself
      tỉnh trí lại

Từ gần giống

Từ chứa "re-collect"

Từ có nhắc đến "re-collect"