recollect
/,rekə'lekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhớ lại, hồi tưởng lại: Hành động cố gắng đưa một ký ức, thông tin hoặc hình ảnh từ quá khứ trở lại trong tâm trí một cách có ý thức.
- Nhớ ra, nhận ra: Khoảnh khắc thông tin hoặc ký ức đột nhiên xuất hiện trở lại trong ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tried to recollect the details of the conversation. (Cô ấy cố gắng nhớ lại các chi tiết của cuộc trò chuyện.)
- As far as I can recollect, the meeting was on a Tuesday. (Theo như tôi nhớ lại, cuộc họp diễn ra vào một ngày Thứ Ba.)
- I don't recollect seeing him at the party. (Tôi không nhớ đã gặp anh ấy ở bữa tiệc.)
- He suddenly recollected where he had left his keys. (Anh ấy đột nhiên nhớ ra nơi mình để chìa khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To the best of my recollection": Theo trí nhớ tốt nhất của tôi (cụm từ trang trọng dùng để giới hạn độ chắc chắn về điều sắp nói).
- To the best of my recollection, he never mentioned that plan. (Theo trí nhớ tốt nhất của tôi, anh ta chưa bao giờ đề cập đến kế hoạch đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Recollection (danh từ): Sự hồi tưởng, ký ức.
- I have no recollection of that event. (Tôi không có chút ký ức nào về sự kiện đó.)
Từ đồng nghĩa
- Remember: Nhớ (nói chung, có thể là tự động hoặc có chủ ý).
- Recall: Gợi nhớ, nhớ lại (nhấn mạnh hành động cố gắng gọi về).
- Reminisce: Hồi tưởng, ôn lại kỷ niệm (thường mang sắc thái hoài niệm, vui vẻ về quá khứ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recollect" không có phrasal verb phổ biến. Nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recollect".)
ngoại động từ
- nhớ lại, hồi tưởng lại
- to recollect old scenesnhớ lại những cảnh cũ
- nhớ ra, nhận ra
- I can't recollect youtôi không thể nhớ ra anh