recollect

/,rekə'lekt/
ngoại động từ
  1. nhớ lại, hồi tưởng lại
    • to recollect old scenes
      nhớ lại những cảnh
  2. nhớ ra, nhận ra
    • I can't recollect you
      tôi không thể nhớ ra anh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recollect"

Từ có nhắc đến "recollect"

recollect
I can't recollect where I left my keys.