re-count

/'ri:'kaunt/
danh từ
  1. sự đếm phiếu lại
ngoại động từ
  1. đếm (phiếu) lại (để kiểm tra)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "re-count"

Từ có nhắc đến "re-count"

re-count
A volunteer helps re-count the ballots after the election.