re-count
/'ri:'kaunt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đếm lại (phiếu bầu): Một hành động hoặc quá trình kiểm tra lại số lượng, đặc biệt là số phiếu bầu trong một cuộc bầu cử, để đảm bảo tính chính xác.
- Ngoại động từ:
- Đếm lại (phiếu bầu): Hành động kiểm tra lại số lượng một lần nữa, thường là các lá phiếu trong một cuộc bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The election was so close that they demanded a re-count. (Cuộc bầu cử quá sít sao nên họ yêu cầu một cuộc đếm phiếu lại.)
- The official re-count confirmed the initial result. (Cuộc đếm phiếu lại chính thức đã xác nhận kết quả ban đầu.)
- Ngoại động từ:
- They decided to re-count the votes after finding a discrepancy. (Họ quyết định đếm lại phiếu sau khi phát hiện ra sự chênh lệch.)
- The commission will re-count the ballots from three disputed districts. (Ủy ban sẽ đếm lại phiếu bầu từ ba khu vực tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call for a re-count": yêu cầu, kêu gọi một cuộc đếm phiếu lại.
- The losing candidate called for a re-count. (Ứng viên thua cuộc đã kêu gọi đếm phiếu lại.)
- "to conduct/order a re-count": tiến hành/ra lệnh đếm phiếu lại.
- The court ordered a manual re-count of all votes. (Tòa án ra lệnh đếm lại thủ công tất cả phiếu bầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Recount (v, n - phát âm: /rɪˈkaʊnt/): Kể lại, thuật lại (một câu chuyện, sự kiện).
- He recounted his adventures in the jungle. (Anh ấy kể lại những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Recounting, second count, vote audit (kiểm toán phiếu bầu).
- Động từ: Count again, tally again, verify the count (kiểm tra lại số đếm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "re-count".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "re-count".
danh từ
- sự đếm phiếu lại
ngoại động từ
- đếm (phiếu) lại (để kiểm tra)