recount

/'ri'kaunt/
Học thuật
Thân thiện
recount

The teacher asked the student to recount the number of apples in the basket.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thuật lại, kể lại chi tiết: Hành động mô tả hoặc kể lại một sự kiện, một câu chuyện một cách chi tiết trình tự.
    • Đếm lại: Hành động đếm lại một lần nữa, đặc biệt để kiểm tra tính chính xác, thường dùng trong bối cảnh kiểm phiếu.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa thuật lại):

    • She recounted her adventures in the jungle to the fascinated audience. ( ấy thuật lại những cuộc phiêu lưu trong rừng rậm cho khán giả say mê lắng nghe.)
    • He recounted the events of that day with great sadness. (Anh ấy kể lại chi tiết những sự kiện của ngày hôm đó với nỗi buồn sâu sắc.)
  • Động từ (nghĩa đếm lại):

    • The election commission ordered a recount of the votes due to the narrow margin. (Ủy ban bầu cử ra lệnh kiểm phiếu lại cách biệt số phiếu quá ít.)
    • We had to recount the inventory to ensure the numbers were correct. (Chúng tôi phải đếm lại hàng tồn kho để đảm bảo các con sốchính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recount a tale": kể lại một câu chuyện.

    • The elder recounted an ancient tale of the village's origin. (Vị trưởng lão kể lại một câu chuyện cổ về nguồn gốc của làng.)
  • "to demand a recount": yêu cầu kiểm phiếu lại.

    • The candidate demanded a recount after losing by a few hundred votes. (Ứng viên yêu cầu kiểm phiếu lại sau khi thua chỉ vài trăm phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recount (danh từ): Sự kiểm phiếu lại.
    • The recount confirmed the initial result. (Việc kiểm phiếu lại đã xác nhận kết quả ban đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuật lại, kể lại: Narrate, relate, describe, tell.
  • Đếm lại: Count again, re-tally, recheck.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho 'recount')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho 'recount')

recount

The teacher asked the student to recount the number of apples in the basket.

ngoại động từ
  1. thuật kỹ lại, kể lại chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recount"

Từ có nhắc đến "recount"