re-create

/'ri:kri'eit/
Học thuật
Thân thiện
re-create

The artist uses a computer to re-create a famous painting.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tạo ra lại, tái tạo: Hành động tạo ra một cái đó một lần nữa, thường dựa trên trí nhớ, mô tả hoặc bằng cách sử dụng trí tưởng tượng để làm cho sống động trở lại.
    • Làm lại, phục dựng: Hành động tạo ra một bản sao hoặc phiên bản mới của một thứ đó đã tồn tại trước đó.
dụ sử dụng
  • (Nghệ sĩ cố gắng tái tạo lại khung cảnh từ thời thơ ấu trong bức tranh của mình.)
  • (Các nhà khoa học hy vọng có thể tạo ra lại các điều kiện của vũ trụ thuở sơ khai trong phòng thí nghiệm.)
  • (Không thể tái hiện lại sự kỳ diệu của buổi biểu diễn đầu tiên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to re-create oneself": Tái tạo lại bản thân, thay đổi hoàn toàn để trở thành một con người mới.
    • After the journey, he felt he had re-created himself and found a new purpose. (Sau chuyến đi, anh ấy cảm thấy mình đã tái tạo bản thân tìm thấy một mục đích sống mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Re-creation (danh từ): Sự tái tạo, sự tạo dựng lại.
    • The re-creation of the ancient temple was a massive project. (Việc tái tạo ngôi đền cổ một dự án đồ sộ.)
  • Re-creative (tính từ): tính chất tái tạo.
    • The process has a re-creative power. (Quá trình này sức mạnh tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruct: Xây dựng lại, phục dựng lại (nhấn mạnh đến việc xây dựng dựa trên bằng chứng).
  • Reproduce: Tái sản xuất, tạo ra bản sao (nhấn mạnh đến độ chính xác của bản sao).
  • Imitate: Bắt chước, mô phỏng (nhấn mạnh đến hành động làm theo).
Từ trái nghĩa
  • Destroy: Phá hủy.
  • Obliterate: Xóa bỏ, tiêu hủy hoàn toàn.
re-create

The artist uses a computer to re-create a famous painting.

ngoại động từ
  1. lập lại, tạo lại

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "re-create"