recreate

/'rekrieit/
Học thuật
Thân thiện
recreate

She used old photographs to recreate her grandmother's famous recipe.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giải khuây, làm tiêu khiển: Hành động làm cho ai đó cảm thấy thư giãn, vui vẻ hoặc phục hồi tinh thần sau khi làm việc mệt mỏi.
    • Tái tạo, tạo ra lại: Hành động tạo ra một cái đó một lần nữa, hoặc tạo ra một thứ tương tự như bản gốc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • A walk in the park recreates me after a long day at work. (Đi dạo trong công viên làm tôi giải khuây sau một ngày dài làm việc.)
    • The museum used original materials to recreate the ancient village. (Bảo tàng đã sử dụng các vật liệu nguyên bản để tái tạo ngôi làng cổ.)
    • He tried to recreate the delicious taste of his grandmother's recipe. (Anh ấy cố gắng tạo lại hương vị thơm ngon của công thức nấu ăn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recreate oneself": (cách diễn đạt trang trọng/) giải lao, nghỉ ngơi để lấy lại sức.
    • After the intense negotiations, he needed a quiet moment to recreate himself. (Sau cuộc đàm phán căng thẳng, anh ấy cần một khoảnh khắc yên tĩnh để giải lao lấy lại sức.)
Biến thể từ gần giống
  • Recreation (danh từ): sự giải trí, sự tiêu khiển, hoạt động thư giãn.
    • Gardening is her favorite form of recreation. (Làm vườn hình thức giải trí yêu thích của ấy.)
  • Recreational (tính từ): (thuộc về) giải trí, tiêu khiển.
    • The city has many recreational facilities like parks and swimming pools. (Thành phố nhiều cơ sở giải trí như công viên bể bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "giải khuây": refresh (làm tươi tỉnh), relax (thư giãn), amuse (làm vui).
  • Nghĩa "tái tạo": reconstruct (xây dựng lại), reproduce (tái sản xuất, tạo bản sao), reenact (diễn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "recreate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "recreate")

recreate

She used old photographs to recreate her grandmother's famous recipe.

ngoại động từ
  1. làm giải khuây
    • it recreates him to play chess with his neighbours
      đánh cờ với các người láng giếng làm anh ta giải khuây
    • to recreate oneself
      giải lao, giải trí, tiêu khiển

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "recreate"