re-creation

/'ri:kri'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
re-creation

A team works on the re-creation of a historic building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo lập lại, sự tái tạo: Hành động tạo ra một cái đó một lần nữa, thường một bản sao hoặc phiên bản mới của một thứ đã tồn tại trước đó. nhấn mạnh vào việc lặp lại quá trình sáng tạo.
    • Sự phục dựng: Việc dựng lại hoặc tái hiện một sự kiện, cảnh tượng, hoặc đối tượng dựa trên thông tin hoặc bằng chứng sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's exhibit features a detailed re-creation of a medieval village. (Triển lãm của bảo tàng một bản phục dựng chi tiết về một ngôi làng thời trung cổ.)
    • The artist's re-creation of the famous painting was incredibly accurate. (Bản tái tạo bức tranh nổi tiếng của người nghệ sĩcùng chính xác.)
    • Historical re-creation helps us understand life in the past. (Việc phục dựng lịch sử giúp chúng ta hiểu cuộc sống trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A faithful re-creation": Một bản tái tạo/tái hiện trung thành, chính xác.
    • The documentary aimed for a faithful re-creation of the battle. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích tái hiện trung thành trận chiến.)
  • "Digital re-creation": Sự tái tạo bằng kỹ thuật số.
    • The digital re-creation of the ancient city allowed virtual tours. (Bản tái tạo kỹ thuật số thành phố cổ đại cho phép tham quan ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Recreate (động từ): Tái tạo, phục dựng lại.
    • Scientists tried to recreate the experiment. (Các nhà khoa học đã cố gắng tái tạo thí nghiệm.)
  • Recreational (tính từ): (Thuộc về) giải trí, tiêu khiển. (LƯU Ý: Từ này có nghĩa khác biệt, không phải biến thể trực tiếp của "re-creation").
    • Recreational activities are important for health. (Các hoạt động giải trí rất quan trọng cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruction: Sự tái thiết, sự phục dựng (thường cho các công trình hoặc sự kiện).
  • Replication: Sự sao chép, sự lặp lại (nhấn mạnh tính giống hệt).
  • Reproduction: Sự tái sản xuất, bản sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "re-creation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "recreate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "re-creation").

re-creation

A team works on the re-creation of a historic building.

danh từ
  1. sự lập lại, sự tạo lại

Từ gần giống

Từ chứa "re-creation"