recreation
/,rekri'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải trí, sự tiêu khiển: Chỉ các hoạt động được thực hiện trong thời gian rảnh rỗi nhằm mục đích thư giãn, vui chơi và hồi phục tinh thần, sức khỏe.
- Giờ giải lao, giờ nghỉ: Khoảng thời gian cụ thể dành cho việc nghỉ ngơi và giải trí, thường được quy định (ví dụ: trong trường học, công sở).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Walking in the park is my favorite form of recreation. (Đi bộ trong công viên là hình thức giải trí yêu thích của tôi.)
- The school has a 20-minute recreation period after lunch. (Trường học có một giờ giải lao 20 phút sau bữa trưa.)
- He looks upon gardening as a recreation. (Anh ấy coi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For recreation": với mục đích giải trí.
- She paints for recreation, not professionally. (Cô ấy vẽ tranh để giải trí, không phải chuyên nghiệp.)
"A form of recreation": một hình thức giải trí.
- Reading is considered a quiet form of recreation. (Đọc sách được coi là một hình thức giải trí yên tĩnh.)
Biến thể và từ liên quan
Recreational (tính từ): thuộc về giải trí, dùng để giải trí.
- Recreational activities (các hoạt động giải trí)
- Recreational vehicle (xe cắm trại, dùng cho du lịch giải trí)
Recreate (động từ): tái tạo, tạo ra lại; (ít phổ biến hơn) giải trí, tiêu khiển.
Các cụm danh từ thông dụng (được liệt kê riêng, không phải là định nghĩa của từ "recreation" đơn lẻ): - Recreation center: trung tâm giải trí, câu lạc bộ, nhà văn hóa. - Recreation ground: sân chơi, sân thể thao. - Recreation room: phòng giải trí (trong nhà, khách sạn, công ty...).
Từ đồng nghĩa
- Leisure activity: hoạt động giải trí.
- Pastime: trò tiêu khiển.
- Diversion: sự giải trí, sự tiêu khiển (nhấn mạnh đến việc đánh lạc hướng, làm cho quên đi công việc).
- Amusement: sự giải trí, sự vui chơi.
Từ trái nghĩa
- Work: công việc.
- Labor: lao động.
- Obligation: nghĩa vụ bắt buộc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "recreation" một cách cố định.)
danh từ
- sự giải lao, sự giải trí, sự tiêu khiển
- to walk for recreationđi dạo để giải trí
- to look upon gardening as a recreationcoi công việc làm vườn như một thú tiêu khiển
- giờ chơi, giờ nghỉ, giờ giải lao (ở trường học)
Idioms
- recreation center(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) căn cứ (để) nghỉ ngơi
- recreation centrecâu lạc bộ, nhà văn hoá
- recreation groundsân chơi, sân thể thao
- recreation roomphòng giải trí ((cũng) rec_room)