renter

/'rentə/
danh từ
  1. người thuê (nhà, đất); người cấy nộp
  2. người bán buôn phim ảnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "renter"

renter
The renter signs a one-year lease for the apartment.