renter
/'rentə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thuê (nhà, đất, tài sản): Chỉ người trả tiền để được sử dụng tài sản (như nhà ở, xe cộ, đất đai) thuộc quyền sở hữu của người khác trong một khoảng thời gian nhất định.
- Người bán buôn phim ảnh (nghĩa cũ, chuyên ngành): Chỉ cá nhân hoặc công ty mua bản quyền phân phối phim để cho các rạp chiếu thuê lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The renter must pay the deposit before moving in. (Người thuê nhà phải trả tiền đặt cọc trước khi dọn vào.)
- As a renter, he is responsible for the utility bills. (Là người thuê nhà, anh ấy chịu trách nhiệm thanh toán các hóa đơn tiện ích.)
- The renter of the car returned it with a full tank. (Người thuê xe đã trả lại xe với bình xăng đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Long-term renter": người thuê dài hạn.
- The apartment is ideal for a long-term renter. (Căn hộ này lý tưởng cho một người thuê dài hạn.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, "renter" thường đồng nghĩa với "tenant" (người thuê nhà).
Biến thể và từ gần giống
- Rent (động từ): thuê.
- They decided to rent an apartment downtown. (Họ quyết định thuê một căn hộ ở trung tâm thành phố.)
- Rental (danh từ): sự cho thuê; đồ vật cho thuê.
- The car rental was very convenient. (Dịch vụ thuê xe ô tô rất tiện lợi.)
- Lessee (danh từ, trang trọng): người thuê tài sản (theo hợp đồng thuê).
Từ đồng nghĩa
- Tenant: người thuê nhà/đất (thường dùng trong hợp đồng thuê bất động sản).
- Leaseholder: người giữ hợp đồng thuê (lease).
Từ trái nghĩa
- Landlord/Landlady: chủ nhà, người cho thuê.
- Owner: chủ sở hữu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "renter")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "renter")
danh từ
- người thuê (nhà, đất); người cấy nộp tô
- người bán buôn phim ảnh