re-fuse
/'ri:'fju:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nấu chảy lại, luyện lại: Hành động làm nóng chảy một kim loại, thủy tinh hoặc vật liệu khác đã được sử dụng hoặc loại bỏ để tái sử dụng hoặc tinh chế lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The factory will re-fuse the scrap metal to create new components. (Nhà máy sẽ luyện lại kim loại phế liệu để tạo ra các bộ phận mới.)
- Ancient artisans knew how to re-fuse broken glass. (Những người thợ thủ công cổ đại biết cách nấu chảy lại thủy tinh vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to re-fuse materials": tái chế vật liệu bằng phương pháp nấu chảy.
- Modern recycling plants can efficiently re-fuse various plastics. (Các nhà máy tái chế hiện đại có thể nấu chảy lại hiệu quả nhiều loại nhựa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Refuse (/'ref.juːs/ - Danh từ): rác thải, vật bị loại bỏ.
- Please separate your refuse for recycling. (Hãy phân loại rác của bạn để tái chế.)
- Refuse (/rɪˈfjuːz/ - Động từ): từ chối.
- He had to refuse the offer. (Anh ấy phải từ chối lời đề nghị.)
- Lưu ý quan trọng: "Re-fuse" (với dấu gạch nối, phát âm /'ri:'fju:z/) và "refuse" (không có dấu gạch nối, phát âm /rɪˈfjuːz/ hoặc /'ref.juːs/) là những từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng.
Từ đồng nghĩa
- Remelt: nấu chảy lại.
- Recast: đúc lại, cải tổ lại.
- Refurbish: tân trang, phục hồi (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng phương pháp nấu chảy).
Từ trái nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
- Waste: lãng phí.
ngoại động từ
- nấu chảy lại, luyện lại