re-join
/'ri:'dʤɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại: Hành động kết nối hoặc gắn kết lại những phần đã bị tách rời hoặc đứt đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The surgeon will re-join the severed nerves. (Bác sĩ phẫu thuật sẽ nối lại các dây thần kinh đã bị đứt.)
- We need to re-join the two pieces of the broken vase. (Chúng ta cần gắn lại hai mảnh của chiếc bình vỡ.)
- After the argument, they decided to re-join their efforts on the project. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định chấp lại nỗ lực cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to re-join forces": Hợp lực trở lại, cùng nhau làm việc lại sau một thời gian.
- The two companies agreed to re-join forces for the new venture. (Hai công ty đồng ý hợp lực trở lại cho dự án kinh doanh mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejoined (quá khứ đơn & quá khứ phân từ): Đã được nối lại.
- Rejoining (danh động từ & hiện tại phân từ): Hành động nối lại; đang nối lại.
Từ đồng nghĩa
- Reconnect: Kết nối lại.
- Reunite: Đoàn tụ lại, hợp nhất lại.
- Mend: Hàn gắn, sửa chữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "re-join" ngoài nghĩa gốc.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "re-join".)
động từ
- nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại