re-join

/'ri:'dʤɔin/
động từ
  1. nối lại, hàn lại, gắn lại, chấp lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "re-join"

Từ có nhắc đến "re-join"

re-join
The child uses glue to re-join the two pieces of the broken plate.