rejoinder

/ri'dʤɔində/
Học thuật
Thân thiện
rejoinder

The student's excuse brought a sharp rejoinder from the teacher.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đáp lại, lời đối đáp: Một câu trả lời nhanh, đặc biệt một câu trả lời sắc sảo, dí dỏm hoặc mang tính chất tranh luận.
    • (Pháp ) Lời kháng biện: Trong ngữ cảnh pháp , đây bản luận cứ chính thức của bên bị đơn để trả lời lại lời biện hộ của nguyên đơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • His clever rejoinder made everyone in the room laugh. (Lời đối đáp thông minh của anh ấy khiến mọi người trong phòng đều cười.)
    • She had a sharp rejoinder ready for his criticism. ( ấy đã sẵn sàng một lời đáp lại sắc bén cho lời chỉ trích của anh ta.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The defendant's lawyer filed a rejoinder to the plaintiff's claims. (Luật sư của bị đơn đã nộp một bản kháng biện để phản hồi các cáo buộc của nguyên đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A witty rejoinder": Một lời đáp lại dí dỏm, thông minh.

    • The debate was full of witty rejoinders from both sides. (Cuộc tranh luận đầy ắp những lời đối đáp dí dỏm từ cả hai phía.)
  • "To make/craft a rejoinder": Đưa ra/soạn một lời đáp lại.

    • He took a moment to craft a suitable rejoinder. (Anh ấy dành một chút thời gian để soạn một lời đáp lại phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Rejoin (động từ): Đáp lại, hồi đáp.
    • "That's not true," he rejoined quickly. ("Điều đó không đúng," anh ta nhanh chóng đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Retort: Lời đáp trả, lời cãi lại (thường nhanh sắc sảo).
  • Riposte: Lời đáp trả nhanh hiệu quả (gốc từ đấu kiếm).
  • Comeback: Lời đáp trả, sự phản công bằng lời nói.
  • Response: Lời phản hồi, câu trả lời (nghĩa rộng trung lập hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rejoinder")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rejoinder")

rejoinder

The student's excuse brought a sharp rejoinder from the teacher.

danh từ
  1. lời đáp lại, lời đối đáp, lời cãi lại
  2. (pháp ) lời kháng biện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "rejoinder"