rejoin
/ri'dʤɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trả lời lại, đáp lại (một cách nhanh chóng hoặc sắc sảo): Hành động đưa ra câu trả lời, thường là để phản bác hoặc tiếp nối một nhận xét, câu hỏi vừa được nêu ra.
- Quay lại, gia nhập trở lại: Hành động trở về với một nhóm, tổ chức, địa điểm hoặc hoạt động mà trước đó mình đã rời đi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "trả lời lại":
- "That's not true," she rejoined quickly. ("Điều đó không đúng," cô ấy nhanh chóng đáp lại.)
- He rejoined that the data was outdated. (Anh ấy đáp lại rằng dữ liệu đã lỗi thời.)
Nghĩa "quay lại, gia nhập trở lại":
- After a short break, he rejoined the meeting. (Sau một khoảng nghỉ ngắn, anh ấy đã quay lại cuộc họp.)
- She plans to rejoin the company next month. (Cô ấy dự định gia nhập lại công ty vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: "Rejoin" có thể được dùng với nghĩa chính thức là đưa ra lời kháng biện, phản bác trước tòa.
- The defendant's lawyer will rejoin to the prosecution's claims. (Luật sư của bị cáo sẽ kháng biện lại những cáo buộc của bên công tố.)
Trong ngữ cảnh quân sự: Cụm từ "to rejoin the colours" (cũ) có nghĩa là trở lại quân ngũ, tái ngũ.
- After recovering from his injury, the soldier was eager to rejoin the colours. (Sau khi hồi phục khỏi chấn thương, người lính nóng lòng muốn trở lại quân ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rejoinder (Danh từ): Câu trả lời lại, lời đối đáp, đặc biệt là một cách chính thức hoặc sắc sảo.
- Her clever rejoinder made everyone laugh. (Lời đối đáp thông minh của cô ấy khiến mọi người cười.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "trả lời lại": Retort, reply, answer back, counter.
- Nghĩa "quay lại": Return to, go back to, reunite with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rejoin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rejoin")
động từ
- đáp lại, trả lời lại, cãi lại
- (pháp lý) kháng biện
- quay lại, trở lại (đội ngũ...)
- to rejoin the colours(quân sự) trở lại quân ng