rejoin

/ri'dʤɔin/
động từ
  1. đáp lại, trả lời lại, cãi lại
  2. (pháp ) kháng biện
  3. quay lại, trở lại (đội ngũ...)
    • to rejoin the colours
      (quân sự) trở lại quân ng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rejoin"

Từ có nhắc đến "rejoin"

rejoin
She will rejoin her friends at the park after her errand.