re-paid
/'ri:'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "repay"):
- Trả lại (tiền) một lần nữa, hoàn trả: Hành động trả lại số tiền đã vay hoặc nợ, thường là cho một người hoặc tổ chức đã cho mình vay trước đó.
- Đền đáp, báo đáp: Hành động đáp trả một sự giúp đỡ, lòng tốt hoặc một hành động tương tự bằng một điều gì đó tốt đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He finally re-paid the loan last month. (Anh ấy cuối cùng đã trả lại khoản vay vào tháng trước.)
- I re-paid her kindness by helping her with her project. (Tôi đã đền đáp lòng tốt của cô ấy bằng cách giúp đỡ cô ấy trong dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be re-paid in full": được hoàn trả đầy đủ, trả hết toàn bộ.
- The debt was re-paid in full ahead of schedule. (Khoản nợ đã được trả hết trước thời hạn.)
"to re-paid a visit": đáp lại một cuộc thăm viếng (bằng một cuộc thăm viếng khác).
- After their dinner invitation, we re-paid the visit by inviting them to our home. (Sau lời mời ăn tối của họ, chúng tôi đã đáp lại bằng cách mời họ đến nhà chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
Repay (v, nguyên thể): trả lại, hoàn trả, đền đáp.
- You must repay the money by December. (Bạn phải trả lại số tiền trước tháng Mười Hai.)
Repayment (n): sự trả lại, khoản tiền trả.
- The loan requires monthly repayments. (Khoản vay yêu cầu các khoản thanh toán hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Reimburse: hoàn lại, bồi hoàn (tiền).
- Compensate: đền bù, bồi thường.
- Requite: đền đáp, báo đáp (thường về ân huệ, tình cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Repay back: (cách dùng nhấn mạnh) trả lại.
- He promised to repay back every penny he borrowed. (Anh ta hứa sẽ trả lại từng đồng xu đã mượn.)
Thành ngữ liên quan
To repay someone in kind: đáp trả ai đó bằng chính thứ tương tự (thường là tiêu cực).
- If they are rude, do not repay them in kind. (Nếu họ thô lỗ, đừng đáp trả họ theo cách tương tự.)
To repay a debt of gratitude: trả món nợ ân tình.
- He worked hard for the community to repay his debt of gratitude. (Ông ấy làm việc chăm chỉ cho cộng đồng để trả món nợ ân tình.)
nội động từ
- trả một lần nữa