re-sort

/'ri:'sɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
re-sort

She decided to re-sort the books by color on the large wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lựa chọn lại, phân loại lại: Hành động sắp xếp, phân chia hoặc chọn lựa một lần nữa, thường theo một tiêu chí mới hoặc để điều chỉnh sự sắp xếp trước đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After the initial count, we had to re-sort the data by region. (Sau khi đếm lần đầu, chúng tôi phải phân loại lại dữ liệu theo khu vực.)
    • The librarian re-sorted the returned books onto the correct shelves. (Người thủ thư đã sắp xếp lại những cuốn sách được trả vào đúng kệ.)
    • You should re-sort your priorities to focus on your health. (Bạn nên lựa chọn lại các ưu tiên của mình để tập trung vào sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To re-sort a list": Sắp xếp lại một danh sách (trong tính toán hoặc quản lý).
    • The program allows you to re-sort the list with a single click. (Chương trình cho phép bạn sắp xếp lại danh sách chỉ với một nhấp chuột.)
  • "To re-sort items into categories": Phân loại lại các vật phẩm vào các nhóm.
    • The team re-sorted the survey responses into more detailed categories. (Nhóm đã phân loại lại các phản hồi khảo sát vào các danh mục chi tiết hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Resort (n): Khu nghỉ dưỡng, nơi thường được lui tới.
    • They went on vacation to a seaside resort. (Họ đã đi nghỉmột khu nghỉ dưỡng bên bờ biển.)
  • Resort (v): Phải dùng đến, phải nhờ cậy (thường trong cụm "resort to").
    • He hoped to solve the problem without resorting to violence. (Anh ấy hy vọng giải quyết vấn đề không cần phải dùng đến bạo lực.)
  • Sort (v): Sắp xếp, phân loại (hành động gốc, không "re-").
    • Please sort the documents by date. (Hãy sắp xếp các tài liệu theo ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorganize: Tổ chức lại, sắp xếp lại.
  • Rearrange: Sắp đặt lại, bố trí lại.
  • Reclassify: Phân loại lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

re-sort

She decided to re-sort the books by color on the large wooden shelf.

ngoại động từ
  1. lựa chọn lại, phân loại lại

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "re-sort"