re-start
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu lại, khởi động lại: "re-start" có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục một việc gì đó sau khi đã tạm dừng hoặc kết thúc. Nó thường được dùng trong bối cảnh máy móc, quy trình, hoặc hoạt động.
- Khởi động lại (máy móc): Đặc biệt, "re-start" còn chỉ hành động làm cho một động cơ, máy tính, hoặc thiết bị hoạt động trở lại sau khi đã tắt hoặc ngừng.
Ví dụ sử dụng
Bắt đầu lại một hoạt động:
- We decided to re-start the project after a long break. (Chúng tôi quyết định bắt đầu lại dự án sau một thời gian dài nghỉ ngơi.)
- The negotiations were re-started yesterday. (Các cuộc đàm phán đã được bắt đầu lại vào hôm qua.)
Khởi động lại máy móc:
- Please re-start the engine after checking the oil. (Hãy khởi động lại động cơ sau khi kiểm tra dầu.)
- I had to re-start my computer because it froze. (Tôi phải khởi động lại máy tính vì nó bị treo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to re-start from scratch": bắt đầu lại từ đầu, không dựa vào những gì đã có trước đó.
- After the data was lost, we had to re-start the project from scratch. (Sau khi dữ liệu bị mất, chúng tôi phải bắt đầu lại dự án từ đầu.)
"to re-start a process": khởi động lại một quy trình hoặc hệ thống.
- The system will automatically re-start the backup process after an error. (Hệ thống sẽ tự động khởi động lại quy trình sao lưu sau khi có lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Restart (danh từ): hành động hoặc quá trình bắt đầu lại.
- The restart of the server took only a few seconds. (Việc khởi động lại máy chủ chỉ mất vài giây.)
- Restartable (tính từ): có thể bắt đầu lại được.
- This application is restartable after a crash. (Ứng dụng này có thể khởi động lại sau khi bị treo.)
Từ đồng nghĩa
- Begin again: bắt đầu lại.
- Resume: tiếp tục lại (sau khi tạm dừng).
- Reboot: khởi động lại (thường dùng cho máy tính).
- Renew: làm mới, bắt đầu lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Re-start over: bắt đầu lại từ đầu (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Let's re-start over and try a different approach. (Hãy bắt đầu lại từ đầu và thử một cách tiếp cận khác.)
Thành ngữ liên quan
- Get off to a fresh start: bắt đầu lại với một khởi đầu mới.
- After the argument, they decided to get off to a fresh start and re-start their friendship. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định bắt đầu lại với một khởi đầu mới và làm mới tình bạn.)