re-tread
/'ri:'tred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lốp xe đắp lại: Một chiếc lốp xe đã qua sử dụng được phục hồi bằng cách thay thế lớp gai lốp (hoa lốp) đã mòn bằng một lớp cao su mới.
- Ngoại động từ:
- Đắp lại (lốp xe): Hành động phục hồi một chiếc lốp xe cũ bằng cách gắn một lớp cao su mới lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buying a re-tread can be a more economical choice for some drivers. (Mua một chiếc lốp đắp lại có thể là lựa chọn tiết kiệm hơn cho một số tài xế.)
- The truck was fitted with re-treads on its rear axles. (Chiếc xe tải được lắp lốp đắp lại ở các cầu sau.)
- Động từ:
- The workshop specializes in re-treading large truck tires. (Xưởng chuyên về việc đắp lại lốp xe tải lớn.)
- Is it safe to re-tread this old tire? (Việc đắp lại chiếc lốp cũ này có an toàn không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (Danh từ/Động từ): Được dùng để chỉ việc tái sử dụng hoặc trình bày lại một ý tưởng, sản phẩm hoặc con người cũ mà không có sự cải tiến thực sự.
- His latest speech is just a re-tread of his old campaign promises. (Bài phát biểu mới nhất của ông ấy chỉ là sự lặp lại những lời hứa vận động cũ kỹ của ông ta.)
- The studio re-tread the classic story for a new generation. (Hãng phim đã tái chế câu chuyện cổ điển cho một thế hệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Retreaded (Tính từ): Đã được đắp lại.
- A retreaded tire. (Một chiếc lốp đã được đắp lại.)
- Retreading (Danh động từ): Quá trình hoặc công việc đắp lại lốp xe.
- The retreading process must meet safety standards. (Quy trình đắp lại lốp phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lốp): Recapped tire (lốp đắp lại - cách gọi khác).
- Động từ (hành động): Remold (tái tạo khuôn), recap (đắp lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "re-tread")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "re-tread")
ngoại động từ
- đắp lại (lốp xe)