retread
/'ri:'tred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lắp lại lốp (vỏ) xe: Hành động phủ một lớp cao su mới lên bề mặt một lốp xe cũ để có thể sử dụng lại.
- Làm lại, sửa đổi để dùng lại (ý tưởng, cốt truyện...): Sử dụng một thứ gì đó cũ, đặc biệt là một ý tưởng, và thay đổi một chút để trình bày lại như một thứ mới.
Danh từ:
- Lốp xe tái chế: Một chiếc lốp xe đã qua sử dụng được phủ thêm một lớp cao su mới để kéo dài tuổi thọ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The garage can retread your old tires for half the price of new ones. (Tiệm sửa xe có thể lắp lại lốp cũ của bạn với giá bằng một nửa lốp mới.)
- The movie just retreads the same old story we've seen a hundred times. (Bộ phim chỉ làm lại câu chuyện cũ kỹ mà chúng ta đã xem cả trăm lần.)
Danh từ:
- For safety, many trucking companies avoid using retreads on their vehicles. (Vì lý do an toàn, nhiều công ty vận tải tránh sử dụng lốp tái chế trên xe của họ.)
- Buying a retread is an economical choice for some drivers. (Mua lốp tái chế là một lựa chọn tiết kiệm cho một số tài xế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To retread old ground": Thảo luận lại một chủ đề hoặc ý tưởng cũ mà không có gì mới mẻ.
- The meeting just retread old ground without reaching any new decisions. (Cuộc họp chỉ thảo luận lại vấn đề cũ mà không đưa ra được quyết định mới nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Remold (Động từ, Anh-Anh): Có nghĩa tương tự "retread", chỉ việc tái chế lốp xe.
- Recap (Danh từ/Động từ, thông tục): Từ thông dụng hơn để chỉ lốp xe tái chế hoặc hành động tái chế lốp xe.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa lắp lốp): Remold, recap.
- Động từ (nghĩa làm lại): Rehash, reuse, recycle, rework.
- Danh từ: Remold, recap.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retread")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retread")
ngoại động từ retrod /'ri:'trɔd/, retrodden /'ri:'trɔdn/
- lại giẫm lên, lại đạp lên, giày xéo một lần nữa
- đi theo (một con đường...) một lần nữa