readjustment

/'ri:ə'dʤʌstmənt/
Học thuật
Thân thiện
readjustment

The mechanic makes a final readjustment to the bicycle's gears.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự điều chỉnh lại; sự sửa lại cho đúng: Hành động thay đổi hoặc sửa chữa một cái đó một lần nữa để trở nên chính xác, phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn.
    • Sự thích nghi lại: Quá trình làm cho bản thân quen trở lại với một hoàn cảnh, môi trường hoặc điều kiện mới hoặc đã thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The readjustment of the machine's settings took an hour. (Việc điều chỉnh lại các cài đặt của máy mất một giờ.)
    • After moving back home, she needed a period of readjustment to family life. (Sau khi chuyển về nhà, ấy cần một khoảng thời gian thích nghi lại với cuộc sống gia đình.)
    • The economic plan requires constant readjustment. (Kế hoạch kinh tế đòi hỏi sự điều chỉnh lại liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Period of readjustment": Giai đoạn thích nghi lại.

    • Soldiers often face a difficult period of readjustment after returning from combat. (Các quân nhân thường phải đối mặt với một giai đoạn thích nghi lại khó khăn sau khi trở về từ chiến trường.)
  • "Constant readjustment": Sự điều chỉnh liên tục.

    • Success in this market depends on constant readjustment to new trends. (Thành công trong thị trường này phụ thuộc vào việc điều chỉnh liên tục theo các xu hướng mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Readjust (động từ): Điều chỉnh lại; thích nghi lại.

    • You need to readjust your expectations. (Bạn cần điều chỉnh lại kỳ vọng của mình.)
  • Adjustment (danh từ): Sự điều chỉnh; sự thích nghi.

    • The adjustment to the new software was smooth. (Việc thích nghi với phần mềm mới diễn ra suôn sẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Readaptation: Sự thích nghi lại.
  • Reconfiguration: Sự cấu hình lại, sự sắp xếp lại.
  • Recalibration: Sự hiệu chỉnh lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "readjustment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "readjust").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "readjustment").

readjustment

The mechanic makes a final readjustment to the bicycle's gears.

danh từ
  1. sự điều chỉnh lại; sự sửa lại cho đúng
  2. sự thích nghi lại

Từ đồng nghĩa