adjustment
/ə'dʤʌstmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự điều chỉnh, sự sửa lại cho đúng: Hành động thay đổi một cái gì đó một chút để nó trở nên phù hợp, chính xác hoặc hoạt động tốt hơn.
- Sự thích nghi: Quá trình thay đổi bản thân hoặc hành vi để phù hợp với một tình huống, môi trường hoặc điều kiện mới.
- Sự dàn xếp, sự hoà giải: Hành động giải quyết một sự bất đồng hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mechanic made a small adjustment to the engine. (Người thợ máy đã thực hiện một sự điều chỉnh nhỏ cho động cơ.)
- Moving to a new country requires a period of adjustment. (Chuyển đến một đất nước mới đòi hỏi một giai đoạn thích nghi.)
- The adjustment of their differences took several hours. (Việc dàn xếp những bất đồng của họ mất vài giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To make an adjustment": Thực hiện một sự điều chỉnh.
- We need to make an adjustment to the budget. (Chúng ta cần thực hiện một sự điều chỉnh đối với ngân sách.)
"Period of adjustment": Giai đoạn thích nghi.
- Starting a new job always involves a period of adjustment. (Bắt đầu một công việc mới luôn bao gồm một giai đoạn thích nghi.)
Biến thể và từ gần giống
Adjust (động từ): Điều chỉnh, sửa lại.
- Please adjust your seat before driving. (Vui lòng điều chỉnh ghế ngồi của bạn trước khi lái xe.)
Adjustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
- This chair has an adjustable backrest. (Chiếc ghế này có phần tựa lưng có thể điều chỉnh được.)
Từ đồng nghĩa
- Modification: Sự sửa đổi.
- Adaptation: Sự thích ứng.
- Settlement: Sự dàn xếp, giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho danh từ "adjustment". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "adjust").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "adjustment").
danh từ
- sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý
- adjustment in direction(quân sự) sự điều chỉnh hướng
- adjustment in range(quân sự) sự điều chỉnh tầm
- sự hoà giải, sự dàn xếp (mối bất hoà, cuộc phân tranh...)