realist

/'riəlist/
Học thuật
Thân thiện
realist

A realist painter carefully depicts a bowl of fruit on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa hiện thực: Một người ủng hộ hoặc tuân theo triết của chủ nghĩa hiện thực, đặc biệt trong nghệ thuật, văn học, triết học hoặc chính trị. Họ tin vào việc miêu tả thế giới một cách khách quan, không lý tưởng hóa.
    • Người thực tế: Một người cái nhìn thực tế về cuộc sống các tình huống, chấp nhận đối mặt với sự thật như vốn , thay vì theo đuổi những ý tưởng lý tưởng hoặc không thực tế.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn, thường dùng "realistic"):

    • Thuộc về chủ nghĩa hiện thực: tính chất hoặc liên quan đến chủ nghĩa hiện thực.
    • Thực tế: cái nhìn hoặc cách tiếp cận thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • As a realist, she focused on practical solutions rather than idealistic dreams. ( một người thực tế, ấy tập trung vào các giải pháp thiết thực hơn những giấc mơ viển vông.)
    • The novelist is considered a great realist for his accurate portrayal of rural life. (Nhà văn được coi một nhà hiện thực vĩ đại nhờ sự miêu tả chân thực về cuộc sống nông thôn.)
    • In philosophy, a realist believes that abstract concepts have a real existence. (Trong triết học, một nhà duy thực tin rằng các khái niệm trừu tượng sự tồn tại thực sự.)
  • Tính từ:

    • He took a realist approach to the budget crisis. (Anh ấy đã cách tiếp cận thực tế đối với cuộc khủng hoảng ngân sách.) [Lưu ý: "realistic" phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.]
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chủ nghĩa hiện thực chính trị (Political Realism): Một lý thuyết trong quan hệ quốc tế nhấn mạnh đến vai trò của quyền lực lợi ích quốc gia, với các nhà tư tưởng như Machiavelli Hobbes thường được coi những realist đầu tiên.
  • Chủ nghĩa hiện thực trong văn học/nghệ thuật: Một phong trào tìm cách thể hiện chủ đề nhân vật một cách chân thực, trung lập, tránh sự lãng mạn hóa. Các tác giả như Honoré de Balzac Gustave Flaubert những realist tiêu biểu.
Biến thể từ liên quan
  • Realistic (tính từ): Thực tế, hiện thực, chân thực.
    • She has a realistic view of her chances. ( ấy cái nhìn thực tế về cơ hội của mình.)
  • Realism (danh từ): Chủ nghĩa hiện thực, tính thực tế.
    • His paintings are known for their stark realism. (Các bức tranh của ông được biết đến bởi chủ nghĩa hiện thực khắc nghiệt.)
  • Realistically (trạng từ): Một cách thực tế.
    • We need to think realistically about the deadline. (Chúng ta cần suy nghĩ một cách thực tế về thời hạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người thực tế):
    • Pragmatist: người thực dụng, người chú trọng tính thực tiễn.
    • Practical person: người thực tế.
  • Danh từ (nghĩa người theo chủ nghĩa hiện thực):
    • Naturalist (trong nghệ thuật/văn học): nhà tự nhiên chủ nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Idealist: người theo chủ nghĩa lý tưởng, người duy tâm.
  • Romantic: người lãng mạn.
  • Dreamer: người mơ mộng.
Thành ngữ liên quan
  • A dose of realism: Một liều thuốc thực tế (ám chỉ việc đối mặt với thực tế phũ phàng hoặc cần thiết).
    • The failed project was a dose of realism for the optimistic team. (Dự án thất bại một liều thuốc thực tế cho đội ngũ lạc quan.)
realist

A realist painter carefully depicts a bowl of fruit on a wooden table.

danh từ
  1. người theo thuyết duy thực
  2. người óc thực tế
tính từ
  1. (như) realistic

Từ gần giống

Từ chứa "realist"

Từ có nhắc đến "realist"