royalist

/'rɔiəlist/
Học thuật
Thân thiện
royalist

A royalist knight raises his banner on a grassy hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa bảo hoàng: Một người ủng hộ chế độ quân chủ, đặc biệt trong các cuộc xung đột chính trị hoặc cách mạng khi chế độ này bị thách thức.
    • Người bảo hoàng: Một người trung thành với nhà vua hoặc hoàng gia.
  2. Tính từ (định ngữ):

    • Bảo hoàng: Thuộc về hoặc ủng hộ chế độ quân chủ, nhà vua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • During the French Revolution, many royalists were executed. (Trong cuộc Cách mạng Pháp, nhiều người bảo hoàng đã bị xử tử.)
    • He is a staunch royalist who believes in the importance of the monarchy. (Ông ấy một người bảo hoàng kiên định, tin tưởng vào tầm quan trọng của chế độ quân chủ.)
  • Tính từ:

    • The royalist forces fought to restore the king to power. (Các lực lượng bảo hoàng đã chiến đấu để khôi phục quyền lực cho nhà vua.)
    • She comes from a royalist family with a long history of service to the crown. ( ấy xuất thân từ một gia đình bảo hoàng truyền thống lâu đời phục vụ hoàng gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavalier" (lịch sử): Từ dùng để chỉ những người bảo hoàng ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh (1642–1651), đối lập với "Roundhead" (phe Nghị viện).
    • The Cavaliers were the royalist supporters of King Charles I. (Những người Cavalier những người ủng hộ bảo hoàng cho Vua Charles I.)
Biến thể từ gần giống
  • Royalism (danh từ): Chủ nghĩa bảo hoàng, hệ tư tưởng ủng hộ chế độ quân chủ.
    • His royalism was evident in all his political writings. (Chủ nghĩa bảo hoàng của ông ấy rõ ràng trong tất cả các tác phẩm chính trị của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Monarchist: Người ủng hộ chế độ quân chủ.
  • Loyalist: Người trung thành (với chính quyền hiện tại, thường quân chủ).
Từ trái nghĩa
  • Republican: Người theo chủ nghĩa cộng hòa (ủng hộ chính thể không vua).
  • Revolutionary: Nhà cách mạng (tìm cách lật đổ chế độ , thường bao gồm chế độ quân chủ).
royalist

A royalist knight raises his banner on a grassy hill.

danh từ
  1. người theo chủ nghĩa bảo hoàng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà chính trị hết sức bảo thủ; người cực đoan
  3. (định ngữ) bảo hoàng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "royalist"

Từ có nhắc đến "royalist"