rearrange

/'ri:ə'reindʤ/
Học thuật
Thân thiện
rearrange

She rearranges the colorful books on the wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại: Hành động thay đổi trật tự, vị trí hoặc cách tổ chức của những thứ đã sẵn để tạo ra một sự sắp đặt mới.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I need to rearrange the books on the shelf by author's name. (Tôi cần sắp xếp lại những cuốn sách trên giá theo tên tác giả.)
    • Let's rearrange the meeting to next Monday. (Hãy sắp xếp lại cuộc họp vào thứ Hai tuần tới.)
    • She rearranged the furniture to make the room look bigger. ( ấy bố trí lại đồ đạc để căn phòng trông rộng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rearrange one's thoughts/ideas": sắp xếp lại suy nghĩ/ý tưởng.
    • After the discussion, I had to rearrange my thoughts about the project. (Sau cuộc thảo luận, tôi phải sắp xếp lại suy nghĩ của mình về dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Rearrangement (danh từ): sự sắp xếp lại, sự bố trí lại.
    • The rearrangement of the office took all day. (Việc sắp xếp lại văn phòng mất cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Reorder: sắp xếp lại theo thứ tự mới.
  • Reorganize: tổ chức lại, sắp xếp lại một cách hệ thống.
  • Reschedule: sắp xếp lại lịch trình (thường dùng cho sự kiện, cuộc hẹn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rearrange". Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "rearrange").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rearrange").

rearrange

She rearranges the colorful books on the wooden shelf.

ngoại động từ
  1. sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại