reasonably

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách hợp , một cáchlý trí: "reasonably" mô tả hành động được thực hiện dựa trên lẽ, suy nghĩ thông minh đúng đắn.
    • mức độ vừa phải, khá: "reasonably" còn dùng để chỉ mức độ đủ hoặc chấp nhận được, không quá cao cũng không quá thấp.
dụ sử dụng
  • Một cách hợp :

    • He acted quite reasonably during the crisis. (Anh ấy đã hành động khá hợp trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • She spoke more sanely about these affairs. ( ấy đã nói về những vấn đề này một cách sáng suốt hơn.)
  • mức độ vừa phải:

    • The shoes are priced reasonably. (Đôi giày được định giámức vừa phải.)
    • He is fairly clever with computers. (Anh ấy khá thông minh với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reasonably well": khá tốt, ở mức độ chấp nhận được.

    • She did reasonably well on the exam. ( ấy đã làm bài kiểm tra khá tốt.)
  • "reasonably certain": khá chắc chắn, cơ sở.

    • I am reasonably certain that the meeting is at 3 PM. (Tôi khá chắc chắn rằng cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
  • "reasonably priced": giá hợp , không đắt.

    • This restaurant serves reasonably priced meals. (Nhà hàng này phục vụ các bữa ăn giá hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Reasonable (tính từ): hợp , có lý.

    • a reasonable decision (một quyết định hợp )
  • Reasonableness (danh từ): sự hợp , tính hợp .

    • The reasonableness of his argument was clear. (Sự hợp trong lập luận của anh ấy rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensibly: một cách khôn ngoan, hợp .
  • Moderately: ở mức độ vừa phải, không quá đà.
  • Fairly: khá, ở mức độ chấp nhận được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act reasonably: hành động hợp .

    • Please act reasonably in this situation. (Hãy hành động hợp trong tình huống này.)
  • Price reasonably: định giá hợp .

    • They price their products reasonably to attract customers. (Họ định giá sản phẩm hợp để thu hút khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Beyond a reasonable doubt: ngoài sự nghi ngờ hợp (thuật ngữ pháp ).
    • The evidence proved his guilt beyond a reasonable doubt. (Bằng chứng đã chứng minh tội lỗi của anh ta ngoài sự nghi ngờ hợp .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "reasonably"

Từ có nhắc đến "reasonably"

reasonably
He priced the shoes reasonably in his store.