rebate

/ri'beit/
Học thuật
Thân thiện
rebate

The store is offering a rebate on the new refrigerator.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khoản hoàn tiền, tiền giảm giá: Một phần tiền được trả lại cho người mua sau khi họ đã thanh toán đầy đủ giá gốc của sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây thường một chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi.
    • Sự giảm giá, sự khấu trừ: Việc giảm bớt một phần số tiền phải thanh toán.
  2. Động từ:

    • Hoàn lại tiền, giảm giá: Hành động trả lại một phần tiền cho khách hàng.
    • Làm giảm bớt, làm yếu đi (cổ, ít dùng): Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu lực của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company is offering a $50 rebate on this model of printer. (Công ty đang chương trình hoàn lại 50 đô la cho mẫu máy in này.)
    • You can claim the rebate by mailing in the receipt and a completed form. (Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền bằng cách gửi biên lai mẫu đơn đã điền qua đường bưu điện.)
  • Động từ:

    • The manufacturer will rebate part of the purchase price to loyal customers. (Nhà sản xuất sẽ hoàn lại một phần giá mua cho khách hàng trung thành.)
    • The new policy may rebate the impact of the tax increase. (Chính sách mới có thể làm giảm bớt tác động của việc tăng thuế.) (nghĩa cổ, ít dùng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tax rebate": Khoản hoàn thuế.

    • Many families received a tax rebate from the government. (Nhiều gia đình đã nhận được khoản hoàn thuế từ chính phủ.)
  • "Instant rebate": Giảm giá ngay tại quầy (số tiền được trừ trực tiếp khi thanh toán, không cần đợi hoàn lại sau).

    • The store advertises an instant rebate of $100 on all televisions. (Cửa hàng quảng cáo giảm giá ngay $100 cho tất cả tivi.)
Biến thể từ gần giống
  • Refund (n/v): Khoản hoàn tiền / hoàn tiền (thường toàn bộ số tiền, dụ khi trả lại sản phẩm).
  • Discount (n/v): Giảm giá / giảm giá (thường được trừ trực tiếp khi mua, không phải hoàn lại sau).
  • Deduction (n): Sự khấu trừ (thường dùng trong thuế hoặc kế toán).
Từ đồng nghĩa
  • Repayment: Sự trả lại tiền.
  • Reimbursement: Sự hoàn trả, bồi hoàn.
  • Allowance: Tiền trợ cấp, phụ cấp; khoản khấu trừ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rebate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebate")

rebate

The store is offering a rebate on the new refrigerator.

danh từ
  1. việc hạ giá, việc giảm bớt (số tiền trả)
  2. số tiền được hạ, số tiền được giảm bớt
ngoại động từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) làm giảm bớt (sức mạnh, hiệu lực của một việc )
  2. làm cùn (lưỡi dao)
danh từ & ngoại động từ
  1. (như) rabbet

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống