repute

/ri'pju:t/
Học thuật
Thân thiện
repute

He enjoys a high repute among his colleagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng tăm, danh tiếng: Ý kiến chung của cộng đồng về đặc điểm hoặc phẩm chất của một người, tổ chức hoặc sự vật.
    • Lời đồn, tin đồn: Thông tin hoặc niềm tin được lan truyền rộng rãi, có thể không dựa trên bằng chứng xác thực.
  2. Động từ (thườngdạng bị động: "be reputed"):

    • Được cho , được đồn , được xem như: Được cộng đồng hoặc công chúng tin tưởng hoặc công nhận một cách rộng rãi một đặc điểm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The company has a repute for honesty and reliability. (Công ty đó tiếng tăm về sự trung thực đáng tin cậy.)
    • He is a doctor of international repute. (Ông ấy một bác sĩ danh tiếng quốc tế.)
    • The area fell into ill repute after the scandal. (Khu vực đó rơi vào tiếng xấu sau vụ bê bối.)
  • Động từ:

    • She is reputed to be one of the finest pianists of her generation. ( ấy được cho một trong những nghệ sĩ dương cầm xuất sắc nhất thế hệ của mình.)
    • The restaurant is reputed for its authentic local cuisine. (Nhà hàng đó nổi tiếng ẩm thực địa phương đích thực.)
    • He was reputed as a fair but strict judge. (Ông ấy được biết đến như một thẩm phán công bằng nhưng nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be held in high/low repute": Được đánh giá cao/thấp về danh tiếng.

    • The institute is held in high repute among academics. (Viện nghiên cứu đó được giới học thuật đánh giá rất cao về danh tiếng.)
  • "A place of ill repute": Một nơi tiếng xấu (thường chỉ những địa điểm liên quan đến hoạt động phi pháp hoặc đạo đức đáng ngờ).

    • The police raided a bar known as a place of ill repute. (Cảnh sát đột kích một quán bar được biết đến nơi tiếng xấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Reputation (n): Danh tiếng, tiếng tăm (từ phổ biến gần nghĩa nhất với "repute" khi danh từ).

    • His reputation as a scholar is impeccable. (Danh tiếng học giả của ông ấy không thể chê vào đâu được.)
  • Reputed (adj): Được cho , được đồn (tính từ xuất phát từ động từ).

    • They visited the reputed birthplace of the poet. (Họ đã thăm nơi được cho quê hương của nhà thơ.)
  • Reputable (adj): danh tiếng tốt, đáng kính trọng.

    • Always buy from a reputable dealer. (Hãy luôn mua từ một nhà buôn uy tín.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Standing, name, esteem, renown, stature.
  • Động từ: Consider, regard, deem, esteem, hold to be.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "repute")

Thành ngữ liên quan
  • By repute: Theo tiếng đồn, biết đến qua danh tiếng ( chưa gặp trực tiếp).
    • I know him only by repute; we've never met. (Tôi chỉ biết ông ta qua tiếng đồn; chúng tôi chưa từng gặp nhau.)
repute

He enjoys a high repute among his colleagues.

danh từ
  1. tiếng, tiếng tăm, lời đồn
    • to know a man by repute
      biết tiếng người nào
    • a place of ill repute
      nơi tiếng xấu
  2. tiếng tốt
    • wine of repute
      loại rượu vang nổi tiếng
ngoại động từ ((thường) dạng bị động)
  1. cho , đồn ; nghĩ về, nói về
    • he is reputed [to be] the best doctor in the area
      người ta đồn ông ta bác sĩ hay nhất vùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repute"