rebuild

/'ri:bild/
ngoại động từ rebuilt /'ri:'bilt/
  1. xây lại, xây dựng lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rebuild"

rebuild
The family works together to rebuild their old wooden fence.