rebus

/'ri:bəs/
Học thuật
Thân thiện
rebus

A child solves a rebus puzzle on a worksheet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu đố bằng hình vẽ: Một loại câu đố trong đó các từ, âm tiết hoặc cụm từ được biểu thị bằng hình ảnh, biểu tượng hoặc chữ cái. Người giải đố phải kết hợp các hình ảnh này lại để tạo thành một từ hoặc cụm từ có nghĩa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children's magazine often features a rebus on the back page. (Tạp chí dành cho trẻ em thường một câu đố bằng hình vẽtrang cuối.)
    • Solving a rebus requires you to think about both the images and the words they might represent. (Giải một câu đố bằng hình vẽ đòi hỏi bạn phải suy nghĩ về cả hình ảnh những từ chúng có thể đại diện.)
    • A picture of an eye followed by the letter 'U' is a classic rebus for the word "I love you". (Một hình ảnh con mắt (eye) theo sau chữ cái 'U' một câu đố bằng hình vẽ kinh điển cho cụm từ "I love you".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To solve a rebus": giải một câu đố bằng hình vẽ.

    • It took me ten minutes to solve that rebus. (Tôi mất mười phút để giải câu đố bằng hình vẽ đó.)
  • "Rebus puzzle": câu đố dạng rebus.

    • He is an expert at creating rebus puzzles for escape rooms. (Anh ấy chuyên gia tạo ra các câu đố dạng rebus cho các phòng thoát hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pictogram (n): chữ viết bằng hình vẽ, biểu tượng hình ảnh.

    • Ancient civilizations used pictograms to record events. (Các nền văn minh cổ đại sử dụng chữ viết bằng hình vẽ để ghi chép sự kiện.)
  • Logogram (n): ký hiệu biểu thị một từ ( dụ: & cho "and", $ cho "dollar").

    • The ampersand (&) is a common logogram. (Ký hiệu "" (&) một logogram phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Picture puzzle: câu đố hình ảnh.
  • Visual riddle: câu đố thị giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "rebus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebus")

rebus

A child solves a rebus puzzle on a worksheet.

danh từ
  1. câu đố bằng hình vẽ, bài thơ đố bằng hình vẽ

Từ gần giống