ribes
/'raibi:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây phúc bồn tử: Một loại cây bụi có hoa, thuộc chi Ribes, thường cho quả mọng như quả lý chua (currant) hoặc quả lý gai (gooseberry). Loài này có nguồn gốc từ Bắc bán cầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden has several varieties of ribes. (Khu vườn có nhiều giống cây phúc bồn tử khác nhau.)
- Ribes are known for their tart, edible berries. (Cây phúc bồn tử được biết đến với những quả mọng chua, có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: Từ "ribes" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc làm vườn chuyên nghiệp để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
- The genus Ribes includes both currants and gooseberries. (Chi Ribes bao gồm cả cây lý chua và cây lý gai.)
Biến thể và từ gần giống
- Currant (n): quả lý chua (một loại quả phổ biến từ cây thuộc chi ).
- Gooseberry (n): quả lý gai (một loại quả khác từ cây thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
- Currant bush: cây lý chua (chỉ một nhóm cụ thể trong chi ).
- Gooseberry bush: cây lý gai (chỉ một nhóm cụ thể trong chi ).
danh từ
- (thực vật học) cây phúc bồn tử