ribes

/'raibi:z/
Học thuật
Thân thiện
ribes

A gardener carefully prunes a flowering ribes in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây phúc bồn tử: Một loại cây bụi hoa, thuộc chi Ribes, thường cho quả mọng như quả chua (currant) hoặc quả gai (gooseberry). Loài này nguồn gốc từ Bắc bán cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden has several varieties of ribes. (Khu vườn nhiều giống cây phúc bồn tử khác nhau.)
    • Ribes are known for their tart, edible berries. (Cây phúc bồn tử được biết đến với những quả mọng chua, có thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: Từ "ribes" thường được dùng trong văn bản khoa học hoặc làm vườn chuyên nghiệp để chỉ toàn bộ chi thực vật này.
    • The genus Ribes includes both currants and gooseberries. (Chi Ribes bao gồm cả cây chua cây gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Currant (n): quả chua (một loại quả phổ biến từ cây thuộc chi ).
  • Gooseberry (n): quả gai (một loại quả khác từ cây thuộc chi ).
Từ đồng nghĩa
  • Currant bush: cây chua (chỉ một nhóm cụ thể trong chi ).
  • Gooseberry bush: cây gai (chỉ một nhóm cụ thể trong chi ).
ribes

A gardener carefully prunes a flowering ribes in the spring.

danh từ
  1. (thực vật học) cây phúc bồn tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ribes"