reps

/rep/ Cách viết khác : (reps) /reps/
Học thuật
Thân thiện
reps

A tailor measures a length of striped reps fabric on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải sọc (để bọc nệm): Một loại vải dệt sọc nổi, thường được làm từ bông, len hoặc sợi tổng hợp, bề mặt gân dọc. thường được dùng để bọc nệm ghế, rèm cửa hoặc trang trí nội thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique chair was reupholstered in a durable blue reps. (Chiếc ghế cổ được bọc lại bằng một loại vải sọc màu xanh dương bền.)
    • She chose a heavy woolen reps for the curtains to keep out the cold. ( ấy chọn một loại vải sọc bằng len dày cho rèm cửa để ngăn lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corded reps": Vải sọc gân nổi rõ, tạo cảm giác chắc chắn trang trọng hơn.
    • The formal dining chairs were covered in a silk corded reps. (Những chiếc ghế ăn trang trọng được bọc bằng vải sọc lụa gân nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rep (danh từ): Cách viết tắt thay thế của "reps", cùng chỉ loại vải này.
    • The sofa was covered in a sturdy cotton rep. (Chiếc sofa được bọc bằng một loại vải sọc cotton chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ribbed fabric: Vải gân, vải sọc nổi. (Từ chung hơn, mô tả đặc điểm tương tự.)
  • Cord fabric: Vải dệt sợi gân.
reps

A tailor measures a length of striped reps fabric on a wooden table.

danh từ
  1. vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) rep)

Từ gần giống