refractoriness

/ri'fæktərinis/
Học thuật
Thân thiện
refractoriness

The child's refractoriness made the bedtime routine difficult.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh: Chỉ phẩm chất của một người hoặc động vật tính khó bảo, không chịu tuân theo sự hướng dẫn hoặc kiểm soát.
    • Tính chịu lửa, tính chịu nhiệt: Trong kỹ thuật vật liệu học, chỉ khả năng của một vật liệu (như gạch chịu lửa) chống lại sự biến dạng hoặc hư hại dưới nhiệt độ cao.
    • Tính khó chảy: Đặc tính của một vật liệu khó nóng chảy.
    • Tính dai dẳng khó chữa: Dùng để mô tả một căn bệnh hoặc tình trạng khó điều trị hoặc không đáp ứng với các liệu pháp thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The child's refractoriness made it difficult for the teacher to manage the class. (Tính bướng bỉnh của đứa trẻ khiến giáo viên khó quản lý lớp học.)
    • The refractoriness of this ceramic allows it to be used in industrial furnaces. (Tính chịu lửa của loại gốm này cho phép được sử dụng trong các công nghiệp.)
    • The refractoriness of the infection required a stronger course of antibiotics. (Tính dai dẳng khó chữa của bệnh nhiễm trùng đòi hỏi một đợt kháng sinh mạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Refractoriness to treatment": Sự kháng trị, không đáp ứng với điều trị.
    • The patient showed a worrying refractoriness to standard chemotherapy. (Bệnh nhân thể hiện sự kháng trị đáng lo ngại với hóa trị liệu tiêu chuẩn.)
  • "Thermal refractoriness": Tính chịu nhiệt.
    • The material was selected for its exceptional thermal refractoriness. (Vật liệu được chọn tính chịu nhiệt đặc biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Refractory (Tính từ): tính chất ngang ngạnh, bướng bỉnh; chịu lửa; khó chữa.
    • The refractory student refused to follow the new rules. (Học sinh bướng bỉnh từ chối tuân theo các quy định mới.)
    • Refractory bricks line the inside of the kiln. (Gạch chịu lửa lót bên trong nung.)
Từ đồng nghĩa
  • Stubbornness (n): Tính bướng bỉnh, ương ngạnh.
  • Intractability (n): Tính khó bảo, khó điều khiển.
  • Resistance (n): Sự chống cự, sức đề kháng (đặc biệt trong ngữ cảnh y học hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'refractoriness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'refractoriness')

refractoriness

The child's refractoriness made the bedtime routine difficult.

danh từ
  1. tính ngang ngạnh, tính bướng bỉnh
  2. tính chịu lửa (gạch); (kỹ thuật) tính khó chảy, tính chịu nóng
  3. tính dai dẳng khó chữa (bệnh)