receleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chứa chấp, người oa trữ: Một người, một cách cố ý, che giấu, giữ hoặc hưởng lợi từ các đồ vật, hàng hóa, hoặc tiền bạc mà họ biết là có được từ một hành vi phạm tội (như trộm cắp, lừa đảo). Hành vi này được gọi là "recel" (tội chứa chấp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté le receleur des bijoux volés. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ chứa chấp số nữ trang bị đánh cắp.)
- Il a été condamné pour avoir été le receleur du produit du braquage. (Anh ta đã bị kết án vì là người oa trữ chiến lợi phẩm từ vụ cướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être accusé de recel": bị buộc tội chứa chấp.
- Il est accusé de recel de véhicules volés. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp xe cộ bị đánh cắp.)
"Receleur de bonne foi" (hiếm gặp, thường là một biện hộ pháp lý): người chứa chấp ngay tình (không biết nguồn gốc phạm tội của đồ vật). Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp pháp lý, "receleur" ngụ ý sự hiểu biết về nguồn gốc bất hợp pháp.
Biến thể và từ liên quan
Recel (danh từ giống đực): tội chứa chấp, hành vi chứa chấp.
- Il a été jugé pour recel. (Anh ta đã bị xét xử về tội chứa chấp.)
Receleuse (danh từ giống cái): nữ giới phạm tội chứa chấp.
- Elle a été identifiée comme la receleuse. (Cô ta đã được xác định là kẻ chứa chấp.)
Receler (động từ): phạm tội chứa chấp, oa trữ.
- Il est soupçonné de receler des marchandises de contrebande. (Anh ta bị nghi ngờ chứa chấp hàng hóa buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
- Complice par recel: đồng phạm thông qua hành vi chứa chấp (thuật ngữ pháp lý).
- Détenteur de biens mal acquis: người nắm giữ tài sản bất chính.
Các cụm từ liên quan
Être le receleur de...: là kẻ chứa chấp của...
- Il était le receleur de l'argent du trafic. (Hắn là kẻ oa trữ số tiền từ buôn lậu.)
Passer en jugement pour recel: ra tòa vì tội chứa chấp.
- Le suspect passera en jugement pour recel la semaine prochaine. (Nghi phạm sẽ ra tòa vì tội chứa chấp vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- Pas de voleur sans receleur: Không có kẻ trộm nào mà không có kẻ chứa chấp. (Thành ngữ này nhấn mạnh mối liên hệ giữa tội phạm và người hưởng lợi hoặc che giấu tội phạm đó.)
- La police sait que pour démanteler ce réseau, il faut trouver le receleur : pas de voleur sans receleur. (Cảnh sát biết rằng để triệt phá mạng lưới này, phải tìm ra kẻ chứa chấp: không có kẻ trộm nào mà không có kẻ chứa chấp.)
danh từ
- (luật học, pháp lý) người chứa chấp, người oa trữ