resaler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại thêm mắm muối (vào canh...): Hành động thêm gia vị (như muối, mắm) một lần nữa vào món ăn, đặc biệtcanh, sau khi đã nêm nếm trước đó.
    • Thêm thắt, tô điểm (cho câu chuyện): (Nghĩa bóng) Hành động thêm các chi tiết, thườngphóng đại hoặc hư cấu, vào một câu chuyện hoặc lời kể khi kể lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle a resaler la soupe car elle était trop fade. ( ấy phải lại thêm muối vào súp quá nhạt.)
    • Il aime resaler ses anecdotes pour les rendre plus amusantes. (Anh ta thích thêm thắt vào những giai thoại của mình để làm chúng hấp dẫn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resaler une histoire": Thêm mắm thêm muối vào một câu chuyện.
    • Ne le crois pas, il a tendance à resaler ses histoires. (Đừng tin anh ta, anh ta xu hướng thêm thắt vào các câu chuyện của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Saler (ngoại động từ): nêm muối, nêm mặn.
    • N'oublie pas de saler les pâtes. (Đừng quên nêm muối vào mì ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Reassaisonner: nêm nếm lại, thêm gia vị lại.
  • Enjoliver: tô điểm, làm đẹp (thường cho câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)

ngoại động từ
  1. lại thêm mắm muối (vào canh...)