receler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Giấu, che giấu: Hành động cất giữ một thứ gì đó để người khác không nhìn thấy hoặc biết đến, thường là một vật thể, thông tin hoặc cảm xúc.
- Chứa đựng, bao hàm: Ám chỉ việc một thứ gì đó (như một nơi chốn, tác phẩm) có bên trong nó những yếu tố, phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt.
- (Luật học, pháp lý) Chứa chấp, oa trữ: Hành động cất giữ hoặc che giấu những đồ vật bị đánh cắp hoặc bất hợp pháp, biết rõ nguồn gốc của chúng.
Nội động từ:
- (Săn bắn) Ẩn náu, trốn: Dùng để chỉ việc con thú ẩn mình, trốn ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a tenté de receler l'argent volé. (Hắn đã cố gắng chứa chấp số tiền bị đánh cắp.)
- Ce vieux manuscrit recèle des mystères fascinants. (Bản thảo cổ này chứa đựng những bí ẩn hấp dẫn.)
- Elle recèle sa tristesse derrière un sourire. (Cô ấy giấu nỗi buồn sau một nụ cười.)
Nội động từ:
- Le cerf recèle dans les fourrés. (Con hươu ẩn náu trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Receler un trésor": Giấu một kho báu.
- La légende dit que le pirate a recélé son trésor sur cette île. (Truyền thuyết kể rằng tên cướp biển đã giấu kho báu của hắn trên hòn đảo này.)
"Receler des intentions": Ẩn giấu những ý định.
- Son discours amical recèle peut-être des intentions moins nobles. (Bài phát biểu thân thiện của anh ta có lẽ ẩn giấu những ý định không cao thượng lắm.)
Biến thể và từ gần giống
Recel (danh từ): Hành động chứa chấp đồ ăn cắp; tội chứa chấp.
- Il est accusé de recel. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp.)
Receleur (danh từ, giống đực)/Receleuse (danh từ, giống cái): Kẻ chứa chấp.
- La police recherche le receleur des bijoux volés. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chứa chấp số nữ trang bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Cacher: Giấu, che giấu (nghĩa chung).
- Dissimuler: Giấu giếm, che đậy (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
- Renfermer: Chứa đựng, bao hàm.
- Détenir (illégalement): Nắm giữ (bất hợp pháp) - trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ trái nghĩa
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
- Montrer: Chỉ ra, cho xem.
- Dévoiler: Vén màn, bóc trần.
Cụm từ liên quan
Être accusé de recel: Bị buộc tội chứa chấp.
- Il est accusé de recel de marchandises de contrebande. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp hàng hóa buôn lậu.)
Receler une partie de chasse: (Từ cổ, trong săn bắn) Nơi ẩn náu của thú săn.
- Les chiens ont flairé le lièvre dans sa recelée. (Những con chó săn đã đánh hơi thấy con thỏ rừng trong chỗ ẩn náu của nó.)
ngoại động từ
- giấu
- Receler un secretgiấu kín một điều bí mật
- Receler une véritégiấu một sự thực
- chứa đựng
- Que de beautés recèle cet ouvragetác phẩm ấy chứa đựng biết bao điều đẹp đẽ
- (luật học, pháp lý) chứa chấp, oa trữ
nội động từ
- (săn bắn) ẩn một nơi