receler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giấu, che giấu: Hành động cất giữ một thứ đó để người khác không nhìn thấy hoặc biết đến, thườngmột vật thể, thông tin hoặc cảm xúc.
    • Chứa đựng, bao hàm: Ám chỉ việc một thứ đó (như một nơi chốn, tác phẩm) bên trong những yếu tố, phẩm chất hoặc khả năng đặc biệt.
    • (Luật học, pháp lý) Chứa chấp, oa trữ: Hành động cất giữ hoặc che giấu những đồ vật bị đánh cắp hoặc bất hợp pháp, biết nguồn gốc của chúng.
  2. Nội động từ:

    • (Săn bắn) Ẩn náu, trốn: Dùng để chỉ việc con thú ẩn mình, trốnmột nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a tenté de receler l'argent volé. (Hắn đã cố gắng chứa chấp số tiền bị đánh cắp.)
    • Ce vieux manuscrit recèle des mystères fascinants. (Bản thảo cổ này chứa đựng những bí ẩn hấp dẫn.)
    • Elle recèle sa tristesse derrière un sourire. ( ấy giấu nỗi buồn sau một nụ cười.)
  • Nội động từ:

    • Le cerf recèle dans les fourrés. (Con hươu ẩn náu trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Receler un trésor": Giấu một kho báu.

    • La légende dit que le pirate a recélé son trésor sur cette île. (Truyền thuyết kể rằng tên cướp biển đã giấu kho báu của hắn trên hòn đảo này.)
  • "Receler des intentions": Ẩn giấu những ý định.

    • Son discours amical recèle peut-être des intentions moins nobles. (Bài phát biểu thân thiện của anh ta có lẽ ẩn giấu những ý định không cao thượng lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Recel (danh từ): Hành động chứa chấp đồ ăn cắp; tội chứa chấp.

    • Il est accusé de recel. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp.)
  • Receleur (danh từ, giống đực)/Receleuse (danh từ, giống cái): Kẻ chứa chấp.

    • La police recherche le receleur des bijoux volés. (Cảnh sát đang truy tìm kẻ chứa chấp số nữ trang bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacher: Giấu, che giấu (nghĩa chung).
  • Dissimuler: Giấu giếm, che đậy (thường dùng cho cảm xúc, ý định).
  • Renfermer: Chứa đựng, bao hàm.
  • Détenir (illégalement): Nắm giữ (bất hợp pháp) - trong ngữ cảnh pháp lý.
Từ trái nghĩa
  • Révéler: Tiết lộ, bộc lộ.
  • Montrer: Chỉ ra, cho xem.
  • Dévoiler: Vén màn, bóc trần.
Cụm từ liên quan
  • Être accusé de recel: Bị buộc tội chứa chấp.

    • Il est accusé de recel de marchandises de contrebande. (Anh ta bị buộc tội chứa chấp hàng hóa buôn lậu.)
  • Receler une partie de chasse: (Từ cổ, trong săn bắn) Nơi ẩn náu của thú săn.

    • Les chiens ont flairé le lièvre dans sa recelée. (Những con chó săn đã đánh hơi thấy con thỏ rừng trong chỗ ẩn náu của .)
ngoại động từ
  1. giấu
    • Receler un secret
      giấu kín một điều bí mật
    • Receler une vérité
      giấu một sự thực
  2. chứa đựng
    • Que de beautés recèle cet ouvrage
      tác phẩm ấy chứa đựng biết bao điều đẹp đẽ
  3. (luật học, pháp lý) chứa chấp, oa trữ
nội động từ
  1. (săn bắn) ẩn một nơi