recez

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • (Sử học) Biên bản hội nghị chính trị: Từ này dùng để chỉ một văn bản ghi chép chính thức về các quyết định thảo luận tại một hội nghị chính trị, đặc biệt được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của nước Đức thời xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les décisions furent consignées dans le recez. (Các quyết định đã được ghi vào biên bản hội nghị.)
    • Ce recez historique date du XVIe siècle. (Biên bản hội nghị chính trị lịch sử này từ thế kỷ XVI.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, chuyên ngành: "Recez" là một từ cổ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu học thuật về thể chế chính trị của Đức thời kỳ tiền hiện đại (như Đế chế La Thần thánh). hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Recessus (tiếng Latinh): Từ gốc Latinh, có nghĩa là "sự rút lui", "chỗ lõm vào" hoặc "khoảng nghỉ". Đâynguồn gốc từ nguyên của "recez" trong ngữ cảnh nghị viện, chỉ một kỳ họp hoặc sự kiện được tổ chức.
  • Délibération (danh từ giống cái): Nghị quyết, sự thảo luận. Một từ hiện đại hơn để chỉ việc thảo luận ra quyết định trong một hội đồng.
  • Procès-verbal (danh từ giống đực): Biên bản. Từ hiện đại, có nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ biên bản của bất kỳ cuộc họp nào.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh lịch sử)
  • Acte (danh từ giống đực): Văn bản, công văn.
  • Décret (danh từ giống đực): Sắc lệnh, nghị định.
danh từ
  1. (sử học) biên bản hội nghị chính trị (ở Đức xưa)

Từ gần giống