recès
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự gián đoạn, sự tạm ngừng (của một phiên họp, một cuộc thảo luận): Chỉ khoảng thời gian tạm dừng ngắn giữa các phần của một cuộc họp, phiên tòa hoặc buổi thảo luận.
- Kỳ nghỉ (của nghị viện, tòa án): Chỉ thời gian nghỉ giữa các kỳ họp chính thức của một cơ quan như nghị viện hoặc tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tribunal a annoncé un recès de dix minutes. (Tòa án thông báo một khoảng tạm ngừng mười phút.)
- Pendant le recès parlementaire, les députés rentrent dans leurs circonscriptions. (Trong kỳ nghỉ của nghị viện, các nghị sĩ trở về các khu vực bầu cử của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en recès": đang trong thời gian nghỉ, tạm ngừng hoạt động (thường dùng cho các cơ quan).
- La cour est en recès jusqu'au mois de septembre. (Tòa án đang trong kỳ nghỉ cho đến tháng Chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Reces (danh từ giống đực): Cách viết biến thể khác của "recès", cùng nghĩa.
- Intersession (danh từ giống cái): Kỳ nghỉ giữa các khóa học hoặc phiên họp, có nghĩa tương tự.
- Pause (danh từ giống cái): Sự tạm dừng, nghỉ ngơi ngắn, nghĩa rộng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Suspension: sự đình chỉ, tạm ngừng.
- Intermède: khoảng thời gian gián đoạn, quãng nghỉ.
- Vacance (trong ngữ cảnh nghị viện, tòa án): kỳ nghỉ, thời gian không họp.
Các cụm từ liên quan
Décréter un recès: ra lệnh tạm ngừng, quyết định tạm nghỉ.
- Le président a décrété un recès pour permettre des consultations. (Chủ tịch đã quyết định tạm ngừng để cho phép các cuộc tham vấn.)
Lever le recès: kết thúc thời gian tạm ngừng, tiếp tục lại phiên họp.
- Après une heure, le juge a levé le recès. (Sau một giờ, thẩm phán đã cho tiếp tục lại phiên tòa.)
danh từ giống đực
- như recez