mutual
/'mju:tjuəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẫn nhau, qua lại: Chỉ điều gì đó được cảm nhận, thực hiện, hoặc sở hữu bởi hai hoặc nhiều bên đối với nhau.
- Chung, cùng có: Chỉ điều gì đó được chia sẻ bởi hai hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "lẫn nhau":
- Their relationship is based on mutual trust and understanding. (Mối quan hệ của họ dựa trên sự tin tưởng và thấu hiểu lẫn nhau.)
- The agreement was for mutual benefit. (Thỏa thuận này là vì lợi ích chung / lẫn nhau.)
Nghĩa "chung":
- We discovered we had a mutual friend from college. (Chúng tôi phát hiện ra chúng tôi có một người bạn chung từ thời đại học.)
- They found a mutual interest in classical music. (Họ tìm thấy sự quan tâm chung đến nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"by mutual consent/agreement": với sự đồng thuận chung.
- The contract was terminated by mutual agreement. (Hợp đồng đã được chấm dứt với sự đồng thuận chung.)
"mutual fund": quỹ tương hỗ (một loại hình đầu tư tập thể).
- He invested his savings in a mutual fund. (Anh ấy đầu tư tiền tiết kiệm vào một quỹ tương hỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Mutually (phó từ): một cách lẫn nhau, cùng nhau.
- The decision was mutually beneficial. (Quyết định này có lợi cho cả đôi bên.)
Mutuality (danh từ): tính chất lẫn nhau, sự tương hỗ.
- The mutuality of their feelings was obvious. (Tính chất tương hỗ trong tình cảm của họ là rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Reciprocal (adj): qua lại, tương hỗ (nhấn mạnh sự đáp trả).
- Common (adj): chung (nhấn mạnh việc cùng sở hữu hoặc chia sẻ).
- Joint (adj): chung, cùng nhau (thường dùng cho hành động hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "mutual")
Thành ngữ liên quan
- Mutual admiration society: Một nhóm người thường xuyên khen ngợi lẫn nhau (thường mang nghĩa mỉa mai).
- The two authors formed a mutual admiration society, always praising each other's work. (Hai tác giả hình thành một "hội khen nhau", luôn ca ngợi tác phẩm của đối phương.)
tính từ
- lẫn nhau, qua lại
- mutual affectiontình yêu mến lẫn nhau
- mutual wellwishersnhững người có thiện chí với nhau
- mutual admiration societynhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
- chung
- our mutual friendngười bạn chung của chúng tôi