recognizably

recognizably

He was recognizably slimmer now.

Định nghĩa

Trạng từ: "recognizably" chỉ mức độ một người hoặc một vật có thể được nhận ra hoặc xác định một cách rõ ràng. mô tả một đặc điểm hoặc trạng thái đủ rõ ràng để có thể được nhận diện.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy trông gầy đi một cách dễ nhận ra.)
  • (Bức tranh này rõ ràng có thể nhận ra từ thời Phục Hưng.)
  • (Giọng ấy khác biệt một cách dễ nhận ra sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recognizably similar": tương tự đến mức dễ nhận ra.
    • The two species are recognizably similar in appearance. (Hai loài này tương tự nhau đến mức dễ nhận ra về ngoại hình.)
  • "recognizably distinct": khác biệt rõ ràng, dễ phân biệt.
    • Their styles are recognizably distinct from each other. (Phong cách của họ khác biệt rõ ràng với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Recognizable (tính từ): có thể nhận ra được.
    • The landmark is easily recognizable from a distance. (Địa danh này dễ dàng nhận ra từ xa.)
  • Recognize (động từ): nhận ra, công nhận.
    • I couldn't recognize him after so many years. (Tôi không thể nhận ra anh ấy sau nhiều năm.)
  • Recognition (danh từ): sự nhận ra, sự công nhận.
    • She received recognition for her hard work. ( ấy nhận được sự công nhận công việc chăm chỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Clearly: một cách rõ ràng.
    • He is clearly the winner. (Anh ấy rõ ràng người chiến thắng.)
  • Distinctly: một cách rõ rệt, khác biệt.
    • Her accent is distinctly different. (Giọng của ấy khác biệt rõ rệt.)
  • Noticeably: một cách đáng chú ý.
    • The temperature has dropped noticeably. (Nhiệt độ đã giảm một cách đáng chú ý.)
Cụm từ liên quan
  • Recognizably human: có thể nhận ra con người.
    • The robot's movements are recognizably human-like. (Các chuyển động của robot giống người đến mức dễ nhận ra.)
  • Recognizably different: khác biệt rõ ràng.
    • The new design is recognizably different from the old one. (Thiết kế mới khác biệt rõ ràng so với thiết kế .)