recognizable
/'rekəgnaizəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận ra: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc đặc điểm nào đó đủ quen thuộc hoặc rõ ràng để có thể được xác định hoặc nhận biết.
- Có thể công nhận, có thể thừa nhận: Có thể được chấp nhận hoặc thừa nhận là đúng, hợp lệ, hoặc tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her voice is instantly recognizable on the radio. (Giọng của cô ấy có thể nhận ra ngay lập tức trên đài phát thanh.)
- The building is a recognizable landmark in the city. (Tòa nhà là một địa danh có thể nhận ra trong thành phố.)
- There was a recognizable pattern in his behavior. (Có một kiểu mẫu có thể nhận ra trong hành vi của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instantly recognizable": Có thể nhận ra ngay lập tức, rất dễ nhận biết.
- The actor's face is instantly recognizable to millions of fans. (Khuôn mặt của diễn viên đó có thể nhận ra ngay lập tức bởi hàng triệu người hâm mộ.)
"Easily recognizable": Dễ dàng nhận ra.
- The company's logo is easily recognizable around the world. (Logo của công ty dễ dàng nhận ra trên toàn thế giới.)
"Barely recognizable": Hầu như không thể nhận ra.
- After the accident, the car was barely recognizable. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe hầu như không thể nhận ra.)
Biến thể và từ gần giống
Recognize (v): Nhận ra, công nhận.
- I recognized her from the photograph. (Tôi đã nhận ra cô ấy từ bức ảnh.)
Recognition (n): Sự công nhận, sự thừa nhận; sự nhận ra.
- He received an award in recognition of his hard work. (Anh ấy nhận được một giải thưởng như sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình.)
Unrecognizable (adj): Không thể nhận ra được.
- The town was unrecognizable after the renovation. (Thị trấn đã không thể nhận ra được sau đợt cải tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Identifiable: Có thể nhận dạng được.
- Distinguishable: Có thể phân biệt được, có thể nhận thấy được.
- Familiar: Quen thuộc.
Thành ngữ liên quan
- A recognizable face: Một khuôn mặt dễ nhận ra (thường của người nổi tiếng).
- He has become a recognizable face on television. (Anh ấy đã trở thành một khuôn mặt dễ nhận ra trên truyền hình.)
tính từ
- có thể công nhận, có thể thừa nhận
- có thể nhận ra