reconnoitre

/,rekə'nɔitə/
Học thuật
Thân thiện
reconnoitre

A scout moves quietly to reconnoitre the forest ahead.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Quân sự) Trinh sát, do thám, thăm dò: Hành động quan sát, thu thập thông tin một cách kín đáo cẩn thận về một khu vực, đặc biệt để đánh giá tình hình quân sự, địa hình hoặc vị trí của đối phương trước một hành động.
    • Thăm dò, khảo sát kỹ lưỡng: (Nghĩa mở rộng) Hành động khám phá hoặc kiểm tra một khu vực hoặc tình huống một cách cẩn thận để thu thập thông tin trước khi đưa ra quyết định.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The general sent a small patrol to reconnoitre the enemy's position. (Vị tướng đã cử một toán tuần tra nhỏ đi trinh sát vị trí của quân địch.)
    • Before the hike, we decided to reconnoitre the trail to check for any dangers. (Trước chuyến đi bộ, chúng tôi quyết định thăm dò con đường mòn để kiểm tra xem nguy hiểm không.)
    • It's wise to reconnoitre the market before starting a new business. (Việc thăm dò thị trường trước khi bắt đầu một doanh nghiệp mới khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a reconnoitre" / "To carry out a reconnoitre": Thực hiện một cuộc trinh sát/thăm dò.
    • The mission was to make a reconnoitre of the coastal area. (Nhiệm vụ thực hiện một cuộc trinh sát khu vực ven biển.)
  • "Reconnoitring patrol/party": Đội tuần tra/đội hình trinh sát.
    • The reconnoitring party returned with valuable information. (Đội trinh sát đã trở về với những thông tin quý giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconnaissance (Danh từ): Cuộc trinh sát, sự thăm dò. Đây danh từ của hành động "reconnoitre".
    • Aerial reconnaissance provided detailed photos. (Cuộc trinh sát trên không cung cấp những bức ảnh chi tiết.)
  • Reconnoiter (Động từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) của "reconnoitre".
Từ đồng nghĩa
  • Scout (Động từ): Trinh sát, thăm dò.
  • Survey (Động từ): Khảo sát, quan sát tổng quát.
  • Explore (Động từ): Thám hiểm, khám phá (thường với mục đích rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với các phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reconnoitre".)

reconnoitre

A scout moves quietly to reconnoitre the forest ahead.

động từ
  1. (quân sự) trinh sát, do thám, thăm dò (trận địa vị trí địch, địa hình...)
    • to reconnoitre the ground
      thăm dò trận địa

Từ đồng nghĩa