recopy

/'ri:'kɔpi/
Học thuật
Thân thiện
recopy

The child had to recopy the homework.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chép lại, sao lại: Hành động sao chép một lần nữa một tài liệu, văn bản hoặc thông tin nào đó, thường bản gốc bị mất, hư hỏng, hoặc cần một bản mới sạch sẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I had to recopy my essay because the first draft was full of mistakes. (Tôi phải chép lại bài luận của mình bản nháp đầu tiên quá nhiều lỗi.)
    • The secretary was asked to recopy the contract onto a fresh sheet of paper. (Thư ký được yêu cầu sao lại hợp đồng lên một tờ giấy mới.)
    • Please recopy this list neatly for the notice board. (Hãy chép lại danh sách này thật gọn gàng cho bảng thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To recopy from memory": chép lại từ trí nhớ.
    • After losing his notes, he had to recopy the poem from memory. (Sau khi làm mất ghi chú, anh ấy phải chép lại bài thơ từ trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Copy (v): sao chép, chép lại (hành động sao chép nói chung, có thể lần đầu hoặc lần sau).
  • Rewrite (v): viết lại (thường bao hàm việc sửa đổi nội dung hoặc cách diễn đạt, không chỉ đơn thuần sao chép y nguyên).
  • Transcribe (v): chép lại, phiên âm (thường từ dạng nói sang viết, hoặc từ một hệ thống ký hiệu này sang hệ thống khác).
Từ đồng nghĩa
  • Reproduce: tái tạo, sao chép lại.
  • Duplicate: nhân bản, tạo ra một bản giống hệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "recopy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recopy")

recopy

The child had to recopy the homework.

ngoại động từ
  1. chép lại, sao lại

Từ gần giống