recap

/'ri:kæp/
Học thuật
Thân thiện
recap

Let's quickly recap the key points from the meeting.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tóm tắt lại, nhắc lại những điểm chính: Hành động tóm lược hoặc nhắc lại một cách ngắn gọn những thông tin, ý chính đã được trình bày trước đó.
    • Lắp nắp mới, lắp thiết bị bảo vệ mới (cho lốp xe): Trong ngữ cảnh kỹ thuật (ít phổ biến hơn), chỉ việc phục hồi lốp xe bằng cách lắp một lớp cao su mới lên bề mặt.
  2. Danh từ:

    • Phần tóm tắt, phần nhắc lại: Một bản tóm tắt ngắn gọn hoặc lời nhắc lại những ý chính đã được thảo luận.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Before we finish, let me recap the key decisions. (Trước khi kết thúc, để tôi tóm tắt lại những quyết định chính.)
    • The mechanic will recap the old tires. (Người thợ máy sẽ lắp nắp mới cho những chiếc lốp xe .)
  • Danh từ:

    • Here's a quick recap of today's news. (Đây bản tin tóm tắt nhanh trong ngày hôm nay.)
    • The episode began with a recap of the previous week's events. (Tập phim bắt đầu bằng phần tóm tắt các sự kiện của tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recap on something": tóm tắt lại điều đó.
    • She asked me to recap on the main points of the lecture. ( ấy yêu cầu tôi tóm tắt lại những điểm chính của bài giảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Recapitulate (v): Tóm tắt lại, nêu lại những điểm chính (từ trang trọng hơn, thường dùng trong học thuật).
    • The conclusion should recapitulate the main arguments. (Phần kết luận nên tóm tắt lại các luận điểm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Summarize (v): Tóm tắt.
  • Review (v): Ôn lại, xem xét lại.
  • Sum up (v): Tổng kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recap on: (Xemmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
  • In recap: Nói tóm lại, để tóm tắt (thường dùng để bắt đầu một câu tóm lược).
    • In recap, our goals for next quarter are clear. (Tóm lại, các mục tiêu của chúng ta cho quý tới rõ ràng.)
recap

Let's quickly recap the key points from the meeting.

ngoại động từ
  1. (thông tục), (như) recapitulate
  2. lắp nắp mới, lắp thiết bị bảo vệ mới