recorriger

ngoại động từ
  1. sửa lại lần nữa, chữa lại lần nữa, hiệu chính.
    • Recorriger un ouvrage
      hiệu chính một tác phẩm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "recorriger"