recorriger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa lại lần nữa, chữa lại lần nữa, hiệu chính: Hành động kiểm tra và chỉnh sửa một lần nữa để loại bỏ lỗi hoặc cải thiện chất lượng, thường áp dụng cho văn bản, bài tập hoặc tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur a dû recorriger les copies après avoir découvert une erreur dans le barème. (Giáo viên đã phải sửa lại các bài thi sau khi phát hiện ra một lỗi trong thang điểm.)
- Avant de publier son roman, elle a demandé à un ami de recorriger les dernières pages. (Trước khi xuất bản cuốn tiểu thuyết, cô ấy đã nhờ một người bạn hiệu chính lại những trang cuối.)
- Il faut recorriger ce document car il reste des fautes de frappe. (Cần phải chữa lại tài liệu này vì vẫn còn những lỗi đánh máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recorriger à la lumière de...": Sửa chữa lại dựa trên, dưới ánh sáng của (một thông tin mới, một góc nhìn mới).
- L'auteur a recorrigé son manuscrit à la lumière des critiques reçues. (Tác giả đã hiệu chính lại bản thảo của mình dưới ánh sáng của những lời phê bình nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Corriger (v): Sửa chữa, chữa lỗi. (Đây là động từ gốc, "recorriger" nhấn mạnh việc lặp lại hành động này).
- Relecture (n): Việc đọc lại để kiểm tra, hiệu đính.
- Révision (n): Sự xem xét lại, sửa chữa lại.
Từ đồng nghĩa
- Réviser: Xem xét lại, ôn tập, sửa chữa.
- Rectifier: Sửa cho đúng, điều chỉnh.
- Amender: Sửa chữa, cải thiện (thường dùng cho văn bản pháp lý hoặc lỗi nghiêm trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho "recorriger" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recorriger".
ngoại động từ
- sửa lại lần nữa, chữa lại lần nữa, hiệu chính.
- Recorriger un ouvragehiệu chính một tác phẩm.